Nhận định United Nordic vs Varbergs B - 15 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.60
Varbergs B thắng hoặc hòa
2.0/10
Kèo 1X2
X21.60
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.70
1.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.58
4.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.87
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIVarberg
Kiểm soát bóngUnited Nordic: 53%Varbergs B: 47%
Tổng số cú sútUnited Nordic: 13Varbergs B: 11
Sút trúng đíchUnited Nordic: 4Varbergs B: 4
Sút trượtUnited Nordic: 5Varbergs B: 5
Phạt gócUnited Nordic: 5Varbergs B: 4
Thẻ vàngUnited Nordic: 1Varbergs B: 2
Tổng số cú sútUnited Nordic: 17Varbergs B: 11
Sút trúng đíchUnited Nordic: 5Varbergs B: 4
Sút trượtUnited Nordic: 12Varbergs B: 7
Phạt gócUnited Nordic: 9Varbergs B: 4
Tổng số cú sútUnited Nordic: 1713Varbergs B: 1111
Sút trúng đíchUnited Nordic: 54Varbergs B: 44
Sút trượtUnited Nordic: 125Varbergs B: 75
Phạt gócUnited Nordic: 95Varbergs B: 44
Thống kê
Trung bình / Trận
Varberg
Tổng bàn thắngUnited Nordic: 2.3Varbergs B: 3.5
Bàn thắng ghi đượcUnited Nordic: 1.3Varbergs B: 1.9
Bàn thuaUnited Nordic: 1Varbergs B: 1.6
Kiểm soát bóngUnited Nordic: 51%Varbergs B: 48%
Tổng số cú sútUnited Nordic: 13.8Varbergs B: 11
Sút trúng đíchUnited Nordic: 4Varbergs B: 4.3
Sút trượtUnited Nordic: 5.1Varbergs B: 5.7
Phạt gócUnited Nordic: 5Varbergs B: 5
Việt vịUnited Nordic: 1.8Varbergs B: 0.6
Thẻ vàngUnited Nordic: 1.44Varbergs B: 1.56
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Varberg
ThắngUnited Nordic: 3Varbergs B: 6
Trên 1.5 bànUnited Nordic: 8Varbergs B: 9
Trên 2.5 bànUnited Nordic: 2Varbergs B: 7
Trên 3.5 bànUnited Nordic: 2Varbergs B: 4
Cả hai đội ghi bànUnited Nordic: 5Varbergs B: 6
Thắng bất ngờUnited Nordic: 0Varbergs B: 0
Thua bất ngờUnited Nordic: 0Varbergs B: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
18 thg 4, 26
Varbergs BoIS FC4
United Nordic1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 48-16 | 55 |
| 2 |
|
25 | 46-33 | 45 |
| 3 |
|
26 | 45-34 | 45 |
| 4 |
|
26 | 34-25 | 44 |
| 5 |
|
26 | 42-28 | 43 |
| 6 |
|
26 | 40-34 | 39 |
| 7 |
|
26 | 38-40 | 36 |
| 8 |
|
26 | 38-42 | 36 |
| 9 |
|
26 | 43-38 | 34 |
| 10 |
|
25 | 36-45 | 30 |
| 11 |
|
26 | 34-37 | 29 |
| 12 |
|
25 | 33-45 | 29 |
| 13 |
|
26 | 30-35 | 27 |
| 14 |
|
26 | 28-40 | 25 |
| 15 |
|
25 | 39-48 | 23 |
| 16 |
|
25 | 19-53 | 19 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation