Nhận định UNSW vs Sutherland Sharks - 27 thg 6, 2026
12.20
X3.55
22.95
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.40
Tối đa 3 bàn thắng
4.8/10
Kèo 1X2
X21.65
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.40
4.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.28
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.94
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AISutherland S
Kiểm soát bóngUNSW: 56%Sutherland Sharks: 44%
Tổng số cú sútUNSW: 14Sutherland Sharks: 9
Sút trúng đíchUNSW: 7Sutherland Sharks: 3
Sút trượtUNSW: 7Sutherland Sharks: 5
Phạt gócUNSW: 6Sutherland Sharks: 4
Kiểm soát bóngUNSW: 47%Sutherland Sharks: 53%
Tổng số cú sútUNSW: 13Sutherland Sharks: 7
Sút trúng đíchUNSW: 5Sutherland Sharks: 5
Sút trượtUNSW: 8Sutherland Sharks: 2
Phạt gócUNSW: 12Sutherland Sharks: 5
Kiểm soát bóngUNSW: 47%56%Sutherland Sharks: 53%44%
Tổng số cú sútUNSW: 1314Sutherland Sharks: 79
Sút trúng đíchUNSW: 57Sutherland Sharks: 53
Sút trượtUNSW: 87Sutherland Sharks: 25
Phạt gócUNSW: 126Sutherland Sharks: 54
Thống kê
Trung bình / Trận
Sutherland S
Tổng bàn thắngUNSW: 2.5Sutherland Sharks: 2.5
Bàn thắng ghi đượcUNSW: 1.1Sutherland Sharks: 1.3
Bàn thuaUNSW: 1.4Sutherland Sharks: 1.2
Kiểm soát bóngUNSW: 52%Sutherland Sharks: 46%
Tổng số cú sútUNSW: 12.3Sutherland Sharks: 7.9
Sút trúng đíchUNSW: 5.9Sutherland Sharks: 2.9
Sút trượtUNSW: 6.4Sutherland Sharks: 5
Phạt gócUNSW: 5.7Sutherland Sharks: 4.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sutherland S
ThắngUNSW: 4Sutherland Sharks: 4
Trên 1.5 bànUNSW: 8Sutherland Sharks: 6
Trên 2.5 bànUNSW: 4Sutherland Sharks: 6
Trên 3.5 bànUNSW: 2Sutherland Sharks: 2
Cả hai đội ghi bànUNSW: 4Sutherland Sharks: 5
Thắng bất ngờUNSW: 0Sutherland Sharks: 0
Thua bất ngờUNSW: 0Sutherland Sharks: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
14 thg 3, 26
Sutherland Sharks1
UNSW0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 66-35 | 68 |
| 2 |
|
30 | 47-20 | 64 |
| 3 |
|
30 | 50-22 | 62 |
| 4 |
|
30 | 46-38 | 46 |
| 5 |
|
30 | 39-35 | 44 |
| 6 |
|
30 | 48-42 | 43 |
| 7 |
|
30 | 37-38 | 41 |
| 8 |
|
30 | 44-49 | 41 |
| 9 |
|
30 | 38-43 | 41 |
| 10 |
|
30 | 55-49 | 38 |
| 11 |
|
30 | 35-43 | 38 |
| 12 |
|
30 | 30-46 | 37 |
| 13 |
|
30 | 41-48 | 32 |
| 14 |
|
30 | 38-49 | 32 |
| 15 |
|
30 | 28-55 | 27 |
| 16 |
|
30 | 32-62 | 23 |