Nhận định Rockdale City Suns vs UNSW - 30 thg 8, 2026
11.67
X3.85
24.35
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.53
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
1.8/10
Kèo 1X2
1X1.19
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.53
1.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.56
1.9/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.86
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIUNSW
Kiểm soát bóngRockdale City Suns: 58%UNSW: 42%
Tổng số cú sútRockdale City Suns: 12UNSW: 9
Sút trúng đíchRockdale City Suns: 5UNSW: 4
Sút trượtRockdale City Suns: 7UNSW: 5
Phạt gócRockdale City Suns: 7UNSW: 5
Kiểm soát bóngRockdale City Suns: 46%UNSW: 54%
Tổng số cú sútRockdale City Suns: 12UNSW: 9
Sút trúng đíchRockdale City Suns: 5UNSW: 2
Sút trượtRockdale City Suns: 7UNSW: 7
Phạt gócRockdale City Suns: 3UNSW: 6
Kiểm soát bóngRockdale City Suns: 46%58%UNSW: 54%42%
Tổng số cú sútRockdale City Suns: 1212UNSW: 99
Sút trúng đíchRockdale City Suns: 55UNSW: 24
Sút trượtRockdale City Suns: 77UNSW: 75
Phạt gócRockdale City Suns: 37UNSW: 65
Thống kê
Trung bình / Trận
UNSW
Tổng bàn thắngRockdale City Suns: 2.9UNSW: 3
Bàn thắng ghi đượcRockdale City Suns: 1.7UNSW: 1.2
Bàn thuaRockdale City Suns: 1.2UNSW: 1.8
Kiểm soát bóngRockdale City Suns: 54%UNSW: 50%
Tổng số cú sútRockdale City Suns: 12.5UNSW: 10.8
Sút trúng đíchRockdale City Suns: 5.3UNSW: 4.5
Sút trượtRockdale City Suns: 7.2UNSW: 6.3
Phạt gócRockdale City Suns: 6.8UNSW: 5.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
UNSW
ThắngRockdale City Suns: 3UNSW: 3
Trên 1.5 bànRockdale City Suns: 8UNSW: 8
Trên 2.5 bànRockdale City Suns: 5UNSW: 6
Trên 3.5 bànRockdale City Suns: 3UNSW: 5
Cả hai đội ghi bànRockdale City Suns: 6UNSW: 6
Thắng bất ngờRockdale City Suns: 0UNSW: 0
Thua bất ngờRockdale City Suns: 0UNSW: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
16 thg 5, 26
UNSW2
Rockdale City Suns0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 66-35 | 68 |
| 2 |
|
30 | 47-20 | 64 |
| 3 |
|
30 | 50-22 | 62 |
| 4 |
|
30 | 46-38 | 46 |
| 5 |
|
30 | 39-35 | 44 |
| 6 |
|
30 | 48-42 | 43 |
| 7 |
|
30 | 37-38 | 41 |
| 8 |
|
30 | 44-49 | 41 |
| 9 |
|
30 | 38-43 | 41 |
| 10 |
|
30 | 55-49 | 38 |
| 11 |
|
30 | 35-43 | 38 |
| 12 |
|
30 | 30-46 | 37 |
| 13 |
|
30 | 41-48 | 32 |
| 14 |
|
30 | 38-49 | 32 |
| 15 |
|
30 | 28-55 | 27 |
| 16 |
|
30 | 32-62 | 23 |