Nhận định UNSW vs Manly United - 22 thg 8, 2026
12.65
X3.55
22.40
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.50
Manly United thắng hoặc hòa
6.5/10
Kèo 1X2
22.40
5.1/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.72
5.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.63
5.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.77
4.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIManly Utd
Kiểm soát bóngUNSW: 52%Manly United: 48%
Tổng số cú sútUNSW: 14Manly United: 11
Sút trúng đíchUNSW: 5Manly United: 5
Sút trượtUNSW: 8Manly United: 6
Phạt gócUNSW: 6Manly United: 5
Kiểm soát bóngUNSW: 51%Manly United: 49%
Tổng số cú sútUNSW: 6Manly United: 10
Sút trúng đíchUNSW: 3Manly United: 5
Sút trượtUNSW: 3Manly United: 5
Phạt gócUNSW: 3Manly United: 10
Kiểm soát bóngUNSW: 51%52%Manly United: 49%48%
Tổng số cú sútUNSW: 614Manly United: 1011
Sút trúng đíchUNSW: 35Manly United: 55
Sút trượtUNSW: 38Manly United: 56
Phạt gócUNSW: 36Manly United: 105
Thống kê
Trung bình / Trận
Manly Utd
Tổng bàn thắngUNSW: 3.3Manly United: 2.8
Bàn thắng ghi đượcUNSW: 1.3Manly United: 1.7
Bàn thuaUNSW: 2Manly United: 1.1
Kiểm soát bóngUNSW: 51%Manly United: 50%
Tổng số cú sútUNSW: 11.9Manly United: 11.1
Sút trúng đíchUNSW: 5.3Manly United: 4.8
Sút trượtUNSW: 6.6Manly United: 6.3
Phạt gócUNSW: 5.5Manly United: 4.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Manly Utd
ThắngUNSW: 3Manly United: 5
Trên 1.5 bànUNSW: 8Manly United: 8
Trên 2.5 bànUNSW: 7Manly United: 5
Trên 3.5 bànUNSW: 6Manly United: 4
Cả hai đội ghi bànUNSW: 7Manly United: 5
Thắng bất ngờUNSW: 0Manly United: 0
Thua bất ngờUNSW: 0Manly United: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
08 thg 5, 26
Manly United2
UNSW0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 66-35 | 68 |
| 2 |
|
30 | 47-20 | 64 |
| 3 |
|
30 | 50-22 | 62 |
| 4 |
|
30 | 46-38 | 46 |
| 5 |
|
30 | 39-35 | 44 |
| 6 |
|
30 | 48-42 | 43 |
| 7 |
|
30 | 37-38 | 41 |
| 8 |
|
30 | 44-49 | 41 |
| 9 |
|
30 | 38-43 | 41 |
| 10 |
|
30 | 55-49 | 38 |
| 11 |
|
30 | 35-43 | 38 |
| 12 |
|
30 | 30-46 | 37 |
| 13 |
|
30 | 41-48 | 32 |
| 14 |
|
30 | 38-49 | 32 |
| 15 |
|
30 | 28-55 | 27 |
| 16 |
|
30 | 32-62 | 23 |