Nhận định Western Sydney Wanderers U23 vs UNSW - 1 thg 8, 2026
12.42
X3.45
22.60
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.57
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
7.1/10
Kèo 1X2
X21.55
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.57
7.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.50
6.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.70
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIUNSW
Kiểm soát bóngWestern Sydney Wanderers U23: 52%UNSW: 48%
Tổng số cú sútWestern Sydney Wanderers U23: 11UNSW: 11
Sút trúng đíchWestern Sydney Wanderers U23: 5UNSW: 5
Sút trượtWestern Sydney Wanderers U23: 7UNSW: 5
Phạt gócWestern Sydney Wanderers U23: 3UNSW: 5
Thống kê
Trung bình / Trận
UNSW
Tổng bàn thắngWestern Sydney Wanderers U23: 4.2UNSW: 3.1
Bàn thắng ghi đượcWestern Sydney Wanderers U23: 2.4UNSW: 1.4
Bàn thuaWestern Sydney Wanderers U23: 1.8UNSW: 1.7
Kiểm soát bóngWestern Sydney Wanderers U23: 49%UNSW: 50%
Tổng số cú sútWestern Sydney Wanderers U23: 10.7UNSW: 10.5
Sút trúng đíchWestern Sydney Wanderers U23: 4.5UNSW: 5.5
Sút trượtWestern Sydney Wanderers U23: 6.2UNSW: 5
Phạt gócWestern Sydney Wanderers U23: 2.8UNSW: 5.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
UNSW
ThắngWestern Sydney Wanderers U23: 4UNSW: 5
Trên 1.5 bànWestern Sydney Wanderers U23: 10UNSW: 8
Trên 2.5 bànWestern Sydney Wanderers U23: 8UNSW: 5
Trên 3.5 bànWestern Sydney Wanderers U23: 5UNSW: 5
Cả hai đội ghi bànWestern Sydney Wanderers U23: 4UNSW: 5
Thắng bất ngờWestern Sydney Wanderers U23: 0UNSW: 0
Thua bất ngờWestern Sydney Wanderers U23: 0UNSW: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
18 thg 4, 26
UNSW2
Western Sydney Wanderers U231
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 66-35 | 68 |
| 2 |
|
30 | 47-20 | 64 |
| 3 |
|
30 | 50-22 | 62 |
| 4 |
|
30 | 46-38 | 46 |
| 5 |
|
30 | 39-35 | 44 |
| 6 |
|
30 | 48-42 | 43 |
| 7 |
|
30 | 37-38 | 41 |
| 8 |
|
30 | 44-49 | 41 |
| 9 |
|
30 | 38-43 | 41 |
| 10 |
|
30 | 55-49 | 38 |
| 11 |
|
30 | 35-43 | 38 |
| 12 |
|
30 | 30-46 | 37 |
| 13 |
|
30 | 41-48 | 32 |
| 14 |
|
30 | 38-49 | 32 |
| 15 |
|
30 | 28-55 | 27 |
| 16 |
|
30 | 32-62 | 23 |