Nhận định US Mondorf-les-bains vs US Hostert - 31 thg 10, 2026
11.44
X4.30
25.70
Diễn biến chính
- Hiệp 11–1
- 4'US Hostert · Bàn 0–1Fernandes D. (pen.)
- US Mondorf-les-bains · Bàn Far H.Kiến tạo Kirch M.1–125'
- Hiệp 21–0
- US Mondorf-les-bains · Bàn Lopes S.2–189'
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
1
1.44
US Mondorf-les-bains thắng
5.3/10
Kèo 1X2
11.44
5.4/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.53
3.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.69
1.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 2.51.75
2.9/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Hostert
Tổng bàn thắngUS Mondorf-les-bains: 4.2US Hostert: 2.7
Bàn thắng ghi đượcUS Mondorf-les-bains: 2.6US Hostert: 1.3
Bàn thuaUS Mondorf-les-bains: 1.6US Hostert: 1.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hostert
ThắngUS Mondorf-les-bains: 7US Hostert: 4
Tài 1.5 bànUS Mondorf-les-bains: 9US Hostert: 9
Tài 2.5 bànUS Mondorf-les-bains: 9US Hostert: 3
Tài 3.5 bànUS Mondorf-les-bains: 4US Hostert: 2
Cả hai đội ghi bànUS Mondorf-les-bains: 8US Hostert: 4
Thắng bất ngờUS Mondorf-les-bains: 0US Hostert: 0
Thua bất ngờUS Mondorf-les-bains: 0US Hostert: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 18
7Thắng
7Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
3.4Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
78%Tài 2.5 bàn
26 thg 4 2026: Mondorf 4–0 Hostert
02 thg 11 2025: Hostert 2–1 Mondorf
19 thg 4 2025: Hostert 2–1 Mondorf
27 thg 10 2024: Mondorf 3–1 Hostert
24 thg 4 2024: Hostert 1–2 Mondorf
21 thg 5 2023: Hostert 2–5 Mondorf
07 thg 8 2022: Mondorf 2–0 Hostert
03 thg 4 2022: Hostert 1–1 Mondorf
17 thg 10 2021: Mondorf 0–3 Hostert
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 24-4 | 34 |
| 2 |
|
12 | 35-9 | 33 |
| 3 |
|
12 | 24-20 | 27 |
| 4 |
|
12 | 32-16 | 25 |
| 5 |
|
12 | 31-13 | 22 |
| 6 |
|
12 | 19-9 | 22 |
| 7 |
|
12 | 31-21 | 21 |
| 8 |
|
12 | 21-24 | 17 |
| 9 |
|
12 | 20-18 | 16 |
| 10 |
|
12 | 19-24 | 13 |
| 11 |
|
12 | 16-22 | 11 |
| 12 |
|
12 | 21-29 | 11 |
| 13 |
|
12 | 17-32 | 11 |
| 14 |
|
12 | 10-24 | 8 |
| 15 |
|
12 | 19-32 | 6 |
| 16 |
|
12 | 2-44 | 0 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
BGL Ligue (Relegation)
Relegation