Nhận định UTS Rabat vs FUS Rabat - 26 thg 9, 2026
13.00
X2.82
22.52
Diễn biến chính
- Hiệp 12–0
- UTS Rabat · Bàn thắng Ajerrar A.Kiến tạo Kajai Y.1–012'
- UTS Rabat · Bàn thắng Lotfi S.Kiến tạo Ait Lamkadem R.2–028'
- Hiệp 20–1
- 70'FUS Rabat · Bàn thắng 2–1Lahtimi M. (pen.)
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.47
Tối đa 2 bàn thắng
4.8/10
Kèo 1X2
X2.82
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.47
4.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.07
1.4/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.49
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIFUS Rabat
Kiểm soát bóngUTS Rabat: 52%FUS Rabat: 48%
Tổng số cú sútUTS Rabat: 12FUS Rabat: 9
Sút trúng đíchUTS Rabat: 5FUS Rabat: 4
Sút trượtUTS Rabat: 6FUS Rabat: 5
Phạt gócUTS Rabat: 5FUS Rabat: 4
Thẻ vàngUTS Rabat: 4FUS Rabat: 3
Kiểm soát bóngUTS Rabat: 42%FUS Rabat: 58%
Tổng số cú sútUTS Rabat: 6FUS Rabat: 12
Sút trúng đíchUTS Rabat: 3FUS Rabat: 4
Sút trượtUTS Rabat: 3FUS Rabat: 8
Phạt gócUTS Rabat: 3FUS Rabat: 5
Thẻ vàngUTS Rabat: 3FUS Rabat: 2
Kiểm soát bóngUTS Rabat: 42%52%FUS Rabat: 58%48%
Tổng số cú sútUTS Rabat: 612FUS Rabat: 129
Sút trúng đíchUTS Rabat: 35FUS Rabat: 44
Sút trượtUTS Rabat: 36FUS Rabat: 85
Phạt gócUTS Rabat: 35FUS Rabat: 54
Thẻ vàngUTS Rabat: 34FUS Rabat: 23
Thống kê
Trung bình / Trận
FUS Rabat
Tổng bàn thắngUTS Rabat: 2.2FUS Rabat: 1.7
Bàn thắng ghi đượcUTS Rabat: 1.4FUS Rabat: 0.7
Bàn thuaUTS Rabat: 0.8FUS Rabat: 1
Kiểm soát bóngUTS Rabat: 53%FUS Rabat: 47%
Tổng số cú sútUTS Rabat: 11.8FUS Rabat: 9.4
Sút trúng đíchUTS Rabat: 5.6FUS Rabat: 3.6
Sút trượtUTS Rabat: 6.2FUS Rabat: 5.8
Phạt gócUTS Rabat: 4.7FUS Rabat: 4
Thẻ vàngUTS Rabat: 3.4FUS Rabat: 3.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FUS Rabat
ThắngUTS Rabat: 5FUS Rabat: 2
Trên 1.5 bànUTS Rabat: 7FUS Rabat: 7
Trên 2.5 bànUTS Rabat: 4FUS Rabat: 2
Trên 3.5 bànUTS Rabat: 1FUS Rabat: 0
Cả hai đội ghi bànUTS Rabat: 5FUS Rabat: 5
Thắng bất ngờUTS Rabat: 1FUS Rabat: 1
Thua bất ngờUTS Rabat: 0FUS Rabat: 1
Đối đầu
4
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
03 thg 5, 26
UTS Rabat0
FUS Rabat2
26 thg 9, 25
FUS Rabat1
UTS Rabat1
28 thg 12, 24
FUS Rabat2
UTS Rabat0
30 thg 8, 24
UTS Rabat2
FUS Rabat2
13 thg 4, 24
FUS Rabat1
UTS Rabat1
24 thg 11, 23
UTS Rabat0
FUS Rabat0
05 thg 5, 23
UTS Rabat0
FUS Rabat1
04 thg 1, 23
FUS Rabat3
UTS Rabat0
29 thg 5, 22
FUS Rabat3
UTS Rabat1
05 thg 8, 20
FUS Rabat2
UTS Rabat1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
4 | 11-8 | 7 |
| 2 |
|
3 | 4-2 | 7 |
| 3 |
|
3 | 3-1 | 7 |
| 4 |
|
3 | 5-4 | 6 |
| 5 |
|
3 | 2-1 | 5 |
| 6 |
|
3 | 6-3 | 4 |
| 7 |
|
3 | 5-4 | 4 |
| 8 |
|
2 | 3-2 | 4 |
| 9 |
|
3 | 3-3 | 4 |
| 10 |
|
3 | 3-3 | 3 |
| 11 |
|
3 | 2-2 | 3 |
| 12 |
|
3 | 1-1 | 3 |
| 13 |
|
3 | 7-10 | 3 |
| 14 |
|
3 | 4-8 | 3 |
| 15 |
|
4 | 2-4 | 2 |
| 16 |
|
4 | 5-10 | 1 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
Botola Pro (Relegation)
Relegation - Botola 2