Nhận định UTS Rabat vs Ittihad Tanger - 2 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tối đa 2 bàn thắng
1.71
6.5/10
Kèo 1X2
11.70
4.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.71
6.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.76
2.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.59
7.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIIttihad T
Kiểm soát bóngUTS Rabat: 55%Ittihad Tanger: 45%
Tổng số cú sútUTS Rabat: 10Ittihad Tanger: 9
Sút trúng đíchUTS Rabat: 5Ittihad Tanger: 3
Sút trượtUTS Rabat: 5Ittihad Tanger: 6
Phạt gócUTS Rabat: 4Ittihad Tanger: 5
Thẻ vàngUTS Rabat: 3Ittihad Tanger: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Ittihad T
Tổng bàn thắngUTS Rabat: 1.8Ittihad Tanger: 1.8
Bàn thắng ghi đượcUTS Rabat: 1Ittihad Tanger: 1.1
Bàn thuaUTS Rabat: 0.8Ittihad Tanger: 0.7
Kiểm soát bóngUTS Rabat: 49%Ittihad Tanger: 52%
Tổng số cú sútUTS Rabat: 8.6Ittihad Tanger: 10.8
Sút trúng đíchUTS Rabat: 4.6Ittihad Tanger: 4.1
Sút trượtUTS Rabat: 4Ittihad Tanger: 6.7
Phạt gócUTS Rabat: 3.4Ittihad Tanger: 5.3
Thẻ vàngUTS Rabat: 2.89Ittihad Tanger: 2.78
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ittihad T
ThắngUTS Rabat: 4Ittihad Tanger: 6
Trên 1.5 bànUTS Rabat: 5Ittihad Tanger: 6
Trên 2.5 bànUTS Rabat: 3Ittihad Tanger: 2
Trên 3.5 bànUTS Rabat: 1Ittihad Tanger: 0
Cả hai đội ghi bànUTS Rabat: 4Ittihad Tanger: 4
Thắng bất ngờUTS Rabat: 0Ittihad Tanger: 1
Thua bất ngờUTS Rabat: 0Ittihad Tanger: 0
Đối đầu
3
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
28 thg 2, 26
Ittihad Tanger1
UTS Rabat1
23 thg 4, 25
Ittihad Tanger0
UTS Rabat1
29 thg 11, 24
UTS Rabat3
Ittihad Tanger1
22 thg 2, 24
Ittihad Tanger2
UTS Rabat1
01 thg 10, 23
UTS Rabat2
Ittihad Tanger2
14 thg 6, 23
UTS Rabat2
Ittihad Tanger2
14 thg 1, 23
Ittihad Tanger0
UTS Rabat1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 40-17 | 59 |
| 2 |
|
30 | 44-27 | 57 |
| 3 |
|
30 | 39-19 | 56 |
| 4 |
|
30 | 45-22 | 55 |
| 5 |
|
30 | 39-33 | 43 |
| 6 |
|
30 | 30-34 | 40 |
| 7 |
|
30 | 27-31 | 39 |
| 8 |
|
30 | 31-36 | 37 |
| 9 |
|
30 | 27-26 | 36 |
| 10 |
|
30 | 24-33 | 36 |
| 11 |
|
30 | 28-37 | 33 |
| 12 |
|
30 | 27-39 | 33 |
| 13 |
|
30 | 32-40 | 31 |
| 14 |
|
30 | 34-44 | 30 |
| 15 |
|
30 | 29-40 | 30 |
| 16 |
|
30 | 24-42 | 22 |
CAF CL group stage
CAF Confederation Cup (Qualification)
Relegation Playoffs
Relegation