Nhận định Valerenga W vs Lyn W - 2 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AILyn W
xGValerenga W: 1.92Lyn W: 1.25
Kiểm soát bóngValerenga W: 62%Lyn W: 38%
Tổng số cú sútValerenga W: 14Lyn W: 7
Sút trúng đíchValerenga W: 7Lyn W: 4
Sút trượtValerenga W: 6Lyn W: 3
Phạt gócValerenga W: 5Lyn W: 3
Thẻ vàngValerenga W: 1Lyn W: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Lyn W
Tổng bàn thắngValerenga W: 4Lyn W: 3.8
Bàn thắng ghi đượcValerenga W: 2.8Lyn W: 2
Bàn thuaValerenga W: 1.2Lyn W: 1.8
Kiểm soát bóngValerenga W: 54%Lyn W: 57%
Tổng số cú sútValerenga W: 15.6Lyn W: 13
Sút trúng đíchValerenga W: 8.3Lyn W: 5.4
Sút trượtValerenga W: 7Lyn W: 7.1
Phạt gócValerenga W: 6Lyn W: 5.1
Thẻ vàngValerenga W: 0.78Lyn W: 0.78
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Lyn W
ThắngValerenga W: 7Lyn W: 5
Tài 1.5 bànValerenga W: 9Lyn W: 9
Tài 2.5 bànValerenga W: 7Lyn W: 8
Tài 3.5 bànValerenga W: 4Lyn W: 5
Cả hai đội ghi bànValerenga W: 6Lyn W: 8
Thắng bất ngờValerenga W: 0Lyn W: 0
Thua bất ngờValerenga W: 0Lyn W: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 14
11Thắng
1Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.0Bàn thắng mỗi trận
40%Cả hai đội ghi bàn
60%Tài 2.5 bàn
31 thg 5 2026: Lyn W 2–0 Valerenga W
24 thg 9 2025: Valerenga W 2–1 Lyn W
05 thg 8 2025: Lyn W 1–1 Valerenga W
12 thg 4 2025: Valerenga W 3–2 Lyn W
12 thg 10 2024: Valerenga W 3–0 Lyn W
08 thg 6 2024: Lyn W 2–0 Valerenga W
27 thg 4 2024: Valerenga W 3–1 Lyn W
22 thg 10 2023: Lyn W 0–3 Valerenga W
03 thg 6 2023: Lyn W 0–2 Valerenga W
14 thg 5 2023: Valerenga W 4–0 Lyn W
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 60-8 | 54 |
| 2 |
|
21 | 48-18 | 50 |
| 3 |
|
20 | 36-21 | 42 |
| 4 |
|
20 | 49-26 | 38 |
| 5 |
|
20 | 40-28 | 32 |
| 6 |
|
21 | 38-23 | 30 |
| 7 |
|
21 | 29-46 | 24 |
| 8 |
|
21 | 18-32 | 22 |
| 9 |
|
21 | 27-41 | 21 |
| 10 |
|
20 | 20-39 | 17 |
| 11 |
|
21 | 25-45 | 15 |
| 12 |
|
21 | 14-77 | 6 |
Promotion - UEFA Europa Cup Women (Qualification)
Toppserien Women (Relegation)
Relegation - Division 1 Women