Chuyển đến nội dung

Nhận định Valerenga W vs Molde W - 15 thg 5, 2026

15 thg 517:00
1:2
Kết thúc
11.06 X8.50 215.00

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5 1.17
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
3.9/10
Kèo 1X2
11.06
5.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.17
3.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.83
1.3/10
Tỷ số chính xác
Valerenga W31Molde W

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Valerenga W
Molde W
Kiểm soát bóngValerenga W: 70%Molde W: 30%
Tổng số cú sútValerenga W: 15Molde W: 4
Sút trúng đíchValerenga W: 4Molde W: 1
Sút trượtValerenga W: 9Molde W: 2
Phạt gócValerenga W: 6Molde W: 1
Thẻ vàngValerenga W: 1Molde W: 1
Kiểm soát bóngValerenga W: 55%Molde W: 45%
Tổng số cú sútValerenga W: 18Molde W: 18
Sút trúng đíchValerenga W: 7Molde W: 6
Sút trượtValerenga W: 11Molde W: 12
Phạt gócValerenga W: 5Molde W: 2
Thẻ vàngValerenga W: 1Molde W: 2
Kiểm soát bóngValerenga W: 55%70%Molde W: 45%30%
Tổng số cú sútValerenga W: 1815Molde W: 184
Sút trúng đíchValerenga W: 74Molde W: 61
Sút trượtValerenga W: 119Molde W: 122
Phạt gócValerenga W: 56Molde W: 21
Thẻ vàngValerenga W: 11Molde W: 21

Thống kê

Trung bình / Trận
Valerenga W
Molde W
Tổng bàn thắngValerenga W: 3.2Molde W: 3.5
Bàn thắng ghi đượcValerenga W: 1.9Molde W: 1.7
Bàn thuaValerenga W: 1.3Molde W: 1.8
Kiểm soát bóngValerenga W: 53%Molde W: 43%
Tổng số cú sútValerenga W: 12.1Molde W: 9.1
Sút trúng đíchValerenga W: 4.2Molde W: 4.3
Sút trượtValerenga W: 7.1Molde W: 4.9
Phạt gócValerenga W: 5.9Molde W: 3
Thẻ vàngValerenga W: 1.14Molde W: 1.5

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Valerenga W
Molde W
ThắngValerenga W: 5Molde W: 4
Trên 1.5 bànValerenga W: 8Molde W: 8
Trên 2.5 bànValerenga W: 7Molde W: 8
Trên 3.5 bànValerenga W: 5Molde W: 7
Cả hai đội ghi bànValerenga W: 4Molde W: 6
Thắng bất ngờValerenga W: 0Molde W: 1
Thua bất ngờValerenga W: 1Molde W: 0

Gần đây

Xếp hạng

Na Uy - Toppserien
# Đội T B Đ
1 Brann W 18 54-6 47
2 Fortuna Ålesund W 18 44-17 44
3 Rosenborg W 18 33-20 38
4 Vålerenga W 18 46-25 35
5 Stabæk W 18 36-20 27
6 Lyn W 18 34-26 26
7 Molde W 18 23-36 18
8 Haugesund W 18 25-44 18
9 Hønefoss W 18 16-30 16
10 LSK Kvinner W 18 24-35 15
11 Røa W 18 18-37 14
12 Bodø / Glimt W 18 11-68 6
Promotion - UEFA Europa Cup Women (Qualification) Toppserien Women (Relegation) Relegation - Division 1 Women