Nhận định Valmiera / BSS vs Marupe - 22 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.29
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
5.0/10
Kèo 1X2
11.25
5.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.29
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.10
3.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIMarupe
Kiểm soát bóngValmiera / BSS: 62%Marupe: 38%
Tổng số cú sútValmiera / BSS: 13Marupe: 5
Sút trúng đíchValmiera / BSS: 6Marupe: 2
Sút trượtValmiera / BSS: 6Marupe: 3
Phạt gócValmiera / BSS: 5Marupe: 3
Kiểm soát bóngValmiera / BSS: 61%Marupe: 39%
Tổng số cú sútValmiera / BSS: 16Marupe: 8
Sút trúng đíchValmiera / BSS: 6Marupe: 4
Sút trượtValmiera / BSS: 10Marupe: 4
Phạt gócValmiera / BSS: 7Marupe: 7
Kiểm soát bóngValmiera / BSS: 61%62%Marupe: 39%38%
Tổng số cú sútValmiera / BSS: 1613Marupe: 85
Sút trúng đíchValmiera / BSS: 66Marupe: 42
Sút trượtValmiera / BSS: 106Marupe: 43
Phạt gócValmiera / BSS: 75Marupe: 73
Thống kê
Trung bình / Trận
Marupe
Tổng bàn thắngValmiera / BSS: 3.9Marupe: 3.2
Bàn thắng ghi đượcValmiera / BSS: 3Marupe: 1.3
Bàn thuaValmiera / BSS: 0.9Marupe: 1.9
Kiểm soát bóngValmiera / BSS: 49%Marupe: 45%
Tổng số cú sútValmiera / BSS: 11.5Marupe: 7.9
Sút trúng đíchValmiera / BSS: 6Marupe: 3.1
Sút trượtValmiera / BSS: 5.5Marupe: 4.7
Phạt gócValmiera / BSS: 4.6Marupe: 4.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Marupe
ThắngValmiera / BSS: 9Marupe: 4
Trên 1.5 bànValmiera / BSS: 10Marupe: 8
Trên 2.5 bànValmiera / BSS: 8Marupe: 7
Trên 3.5 bànValmiera / BSS: 5Marupe: 3
Cả hai đội ghi bànValmiera / BSS: 6Marupe: 6
Thắng bất ngờValmiera / BSS: 0Marupe: 0
Thua bất ngờValmiera / BSS: 0Marupe: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
1Thắng
0Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
5.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
18 thg 42026
Mārupe
Valmiera / BSS23
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 96-18 | 60 |
| 2 |
|
23 | 63-26 | 53 |
| 3 |
|
23 | 49-27 | 53 |
| 4 |
|
23 | 54-30 | 50 |
| 5 |
|
23 | 46-33 | 41 |
| 6 |
|
23 | 37-34 | 33 |
| 7 |
|
23 | 36-39 | 30 |
| 8 |
|
23 | 46-48 | 26 |
| 9 |
|
23 | 30-36 | 26 |
| 10 |
|
23 | 34-61 | 20 |
| 11 |
|
23 | 31-65 | 19 |
| 12 |
|
23 | 37-65 | 18 |
| 13 |
|
23 | 21-45 | 16 |
| 14 |
|
23 | 17-70 | 6 |