Nhận định Marupe vs Riga FC II - 20 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
BTTS
1.42
Cả hai đội cùng ghi bàn
5.7/10
Kèo 1X2
1X1.52
2.0/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.44
5.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.42
5.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 2.52.23
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIRiga FC 2
Kiểm soát bóngMarupe: 51%Riga FC II: 49%
Tổng số cú sútMarupe: 13Riga FC II: 9
Sút trúng đíchMarupe: 5Riga FC II: 4
Sút trượtMarupe: 8Riga FC II: 5
Phạt gócMarupe: 6Riga FC II: 6
Kiểm soát bóngMarupe: 39%Riga FC II: 61%
Tổng số cú sútMarupe: 3Riga FC II: 7
Sút trúng đíchMarupe: 1Riga FC II: 4
Sút trượtMarupe: 2Riga FC II: 3
Phạt gócMarupe: 2Riga FC II: 6
Kiểm soát bóngMarupe: 39%51%Riga FC II: 61%49%
Tổng số cú sútMarupe: 313Riga FC II: 79
Sút trúng đíchMarupe: 15Riga FC II: 44
Sút trượtMarupe: 28Riga FC II: 35
Phạt gócMarupe: 26Riga FC II: 66
Thống kê
Trung bình / Trận
Riga FC 2
Tổng bàn thắngMarupe: 3.3Riga FC II: 2.7
Bàn thắng ghi đượcMarupe: 1.4Riga FC II: 1.2
Bàn thuaMarupe: 1.9Riga FC II: 1.5
Kiểm soát bóngMarupe: 45%Riga FC II: 54%
Tổng số cú sútMarupe: 7.9Riga FC II: 9.1
Sút trúng đíchMarupe: 3.4Riga FC II: 4.7
Sút trượtMarupe: 4.5Riga FC II: 4.4
Phạt gócMarupe: 4.8Riga FC II: 5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Riga FC 2
ThắngMarupe: 4Riga FC II: 3
Tài 1.5 bànMarupe: 8Riga FC II: 9
Tài 2.5 bànMarupe: 7Riga FC II: 5
Tài 3.5 bànMarupe: 4Riga FC II: 3
Cả hai đội ghi bànMarupe: 5Riga FC II: 6
Thắng bất ngờMarupe: 0Riga FC II: 0
Thua bất ngờMarupe: 0Riga FC II: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 5
2Thắng
1Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
2.0Bàn thắng mỗi trận
20%Cả hai đội ghi bàn
40%Tài 2.5 bàn
17 thg 5 2026: Riga FC 2 0–4 Marupe
20 thg 9 2025: Riga FC 2 1–0 Marupe
11 thg 5 2025: Marupe 2–0 Riga FC 2
10 thg 11 2024: Riga FC 2 2–1 Marupe
27 thg 7 2024: Marupe 0–0 Riga FC 2
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 100-19 | 66 |
| 2 |
|
25 | 66-26 | 57 |
| 3 |
|
25 | 63-32 | 56 |
| 4 |
|
25 | 49-29 | 54 |
| 5 |
|
25 | 52-36 | 44 |
| 6 |
|
25 | 40-40 | 34 |
| 7 |
|
25 | 39-41 | 34 |
| 8 |
|
25 | 35-40 | 29 |
| 9 |
|
25 | 48-53 | 26 |
| 10 |
|
25 | 38-63 | 24 |
| 11 |
|
25 | 41-70 | 21 |
| 12 |
|
25 | 32-69 | 20 |
| 13 |
|
25 | 29-48 | 19 |
| 14 |
|
25 | 17-83 | 6 |