Nhận định Valmiera / BSS vs Rigas FS II - 1 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Tài 2.5
1.25
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.6/10
Kèo 1X2
11.18
10/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.25
8.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.07
0.9/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIRigas FS II
Kiểm soát bóngValmiera / BSS: 65%Rigas FS II: 35%
Tổng số cú sútValmiera / BSS: 14Rigas FS II: 7
Sút trúng đíchValmiera / BSS: 6Rigas FS II: 3
Sút trượtValmiera / BSS: 7Rigas FS II: 4
Phạt gócValmiera / BSS: 5Rigas FS II: 3
Kiểm soát bóngValmiera / BSS: 38%Rigas FS II: 62%
Tổng số cú sútValmiera / BSS: 8Rigas FS II: 14
Sút trúng đíchValmiera / BSS: 4Rigas FS II: 4
Sút trượtValmiera / BSS: 4Rigas FS II: 10
Phạt gócValmiera / BSS: 1Rigas FS II: 12
Kiểm soát bóngValmiera / BSS: 38%65%Rigas FS II: 62%35%
Tổng số cú sútValmiera / BSS: 814Rigas FS II: 147
Sút trúng đíchValmiera / BSS: 46Rigas FS II: 43
Sút trượtValmiera / BSS: 47Rigas FS II: 104
Phạt gócValmiera / BSS: 15Rigas FS II: 123
Thống kê
Trung bình / Trận
Rigas FS II
Tổng bàn thắngValmiera / BSS: 3.5Rigas FS II: 3
Bàn thắng ghi đượcValmiera / BSS: 2.5Rigas FS II: 1.5
Bàn thuaValmiera / BSS: 1Rigas FS II: 1.5
Kiểm soát bóngValmiera / BSS: 50%Rigas FS II: 52%
Tổng số cú sútValmiera / BSS: 10.8Rigas FS II: 10.9
Sút trúng đíchValmiera / BSS: 5Rigas FS II: 4.2
Sút trượtValmiera / BSS: 5.8Rigas FS II: 6.7
Phạt gócValmiera / BSS: 5Rigas FS II: 6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Rigas FS II
ThắngValmiera / BSS: 7Rigas FS II: 3
Tài 1.5 bànValmiera / BSS: 9Rigas FS II: 8
Tài 2.5 bànValmiera / BSS: 7Rigas FS II: 6
Tài 3.5 bànValmiera / BSS: 5Rigas FS II: 3
Cả hai đội ghi bànValmiera / BSS: 5Rigas FS II: 5
Thắng bất ngờValmiera / BSS: 0Rigas FS II: 1
Thua bất ngờValmiera / BSS: 0Rigas FS II: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
1Thắng
0Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
6.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Tài 2.5 bàn
29 thg 3 2026: Rigas FS II 1–5 Valmiera
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 100-19 | 66 |
| 2 |
|
25 | 66-26 | 57 |
| 3 |
|
25 | 63-32 | 56 |
| 4 |
|
25 | 49-29 | 54 |
| 5 |
|
25 | 52-36 | 44 |
| 6 |
|
25 | 40-40 | 34 |
| 7 |
|
25 | 39-41 | 34 |
| 8 |
|
25 | 35-40 | 29 |
| 9 |
|
25 | 48-53 | 26 |
| 10 |
|
25 | 38-63 | 24 |
| 11 |
|
25 | 41-70 | 21 |
| 12 |
|
25 | 32-69 | 20 |
| 13 |
|
25 | 29-48 | 19 |
| 14 |
|
25 | 17-83 | 6 |