Nhận định JFK Ventspils vs Marupe - 18 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.35
Marupe thắng hoặc hòa
2.4/10
Kèo 1X2
X21.35
1.9/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.45
1.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.56
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.51
1.3/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIMarupe
xGJFK Ventspils: 1.27Marupe: 1.41
Kiểm soát bóngJFK Ventspils: 51%Marupe: 49%
Tổng số cú sútJFK Ventspils: 10Marupe: 11
Sút trúng đíchJFK Ventspils: 4Marupe: 4
Sút trượtJFK Ventspils: 5Marupe: 7
Phạt gócJFK Ventspils: 6Marupe: 5
Kiểm soát bóngJFK Ventspils: 55%Marupe: 45%
Tổng số cú sútJFK Ventspils: 13Marupe: 5
Sút trúng đíchJFK Ventspils: 2Marupe: 2
Sút trượtJFK Ventspils: 11Marupe: 3
Phạt gócJFK Ventspils: 10Marupe: 9
Kiểm soát bóngJFK Ventspils: 55%51%Marupe: 45%49%
Tổng số cú sútJFK Ventspils: 1310Marupe: 511
Sút trúng đíchJFK Ventspils: 24Marupe: 24
Sút trượtJFK Ventspils: 115Marupe: 37
Phạt gócJFK Ventspils: 106Marupe: 95
Thống kê
Trung bình / Trận
Marupe
Tổng bàn thắngJFK Ventspils: 3.1Marupe: 3.4
Bàn thắng ghi đượcJFK Ventspils: 0.6Marupe: 1.5
Bàn thuaJFK Ventspils: 2.5Marupe: 1.9
Kiểm soát bóngJFK Ventspils: 47%Marupe: 44%
Tổng số cú sútJFK Ventspils: 7.6Marupe: 9.1
Sút trúng đíchJFK Ventspils: 3.2Marupe: 4.1
Sút trượtJFK Ventspils: 4.3Marupe: 5
Phạt gócJFK Ventspils: 5.8Marupe: 4.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Marupe
ThắngJFK Ventspils: 1Marupe: 4
Trên 1.5 bànJFK Ventspils: 8Marupe: 8
Trên 2.5 bànJFK Ventspils: 5Marupe: 7
Trên 3.5 bànJFK Ventspils: 4Marupe: 5
Cả hai đội ghi bànJFK Ventspils: 5Marupe: 5
Thắng bất ngờJFK Ventspils: 0Marupe: 0
Thua bất ngờJFK Ventspils: 0Marupe: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 5
3Thắng
0Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
2.6Bàn thắng mỗi trận
60%Cả hai đội ghi bàn
60%Trên 2.5 bàn
14 thg 62026
Mārupe
JFK Ventspils12
01 thg 112025
JFK Ventspils
Mārupe10
05 thg 72025
Mārupe
JFK Ventspils12
15 thg 92024
JFK Ventspils
Mārupe23
11 thg 52024
Mārupe
JFK Ventspils10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 96-18 | 60 |
| 2 |
|
23 | 63-26 | 53 |
| 3 |
|
23 | 49-27 | 53 |
| 4 |
|
23 | 54-30 | 50 |
| 5 |
|
23 | 46-33 | 41 |
| 6 |
|
23 | 37-34 | 33 |
| 7 |
|
23 | 36-39 | 30 |
| 8 |
|
23 | 46-48 | 26 |
| 9 |
|
23 | 30-36 | 26 |
| 10 |
|
23 | 34-61 | 20 |
| 11 |
|
23 | 31-65 | 19 |
| 12 |
|
23 | 37-65 | 18 |
| 13 |
|
23 | 21-45 | 16 |
| 14 |
|
23 | 17-70 | 6 |