Nhận định Stocksund vs Enkoping - 16 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIEnkopings SK
Kiểm soát bóngStocksund: 49%Enkoping: 51%
Tổng số cú sútStocksund: 10Enkoping: 9
Sút trúng đíchStocksund: 5Enkoping: 5
Sút trượtStocksund: 4Enkoping: 4
Phạt gócStocksund: 5Enkoping: 5
Thẻ vàngStocksund: 1Enkoping: 2
Việt vịStocksund: 2Enkoping: 2
Phạm lỗiStocksund: 11Enkoping: 10
Thống kê
Trung bình / Trận
Enkopings SK
Tổng bàn thắngStocksund: 3.8Enkoping: 2.7
Bàn thắng ghi đượcStocksund: 1.2Enkoping: 1.3
Bàn thuaStocksund: 2.6Enkoping: 1.4
Kiểm soát bóngStocksund: 53%Enkoping: 50%
Tổng số cú sútStocksund: 9.6Enkoping: 7.4
Sút trúng đíchStocksund: 5.3Enkoping: 3.6
Sút trượtStocksund: 4.3Enkoping: 3.8
Phạm lỗiStocksund: 11.4Enkoping: 11
Phạt gócStocksund: 4.5Enkoping: 4.3
Việt vịStocksund: 1.8Enkoping: 1.8
Thẻ vàngStocksund: 1.6Enkoping: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Enkopings SK
ThắngStocksund: 1Enkoping: 5
Trên 1.5 bànStocksund: 10Enkoping: 7
Trên 2.5 bànStocksund: 8Enkoping: 6
Trên 3.5 bànStocksund: 3Enkoping: 3
Cả hai đội ghi bànStocksund: 7Enkoping: 5
Thắng bất ngờStocksund: 0Enkoping: 1
Thua bất ngờStocksund: 0Enkoping: 0
Đối đầu
1
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
04 thg 4, 26
Enköping3
Stocksund2
31 thg 1, 26
Enköping1
Stocksund2
25 thg 10, 25
Stocksund2
Enköping3
28 thg 5, 25
Enköping5
Stocksund1
13 thg 11, 21
Stocksund3
Enköping1
11 thg 9, 21
Enköping2
Stocksund3
04 thg 10, 20
Enköping1
Stocksund2
13 thg 10, 19
Enköping3
Stocksund3
08 thg 6, 19
Stocksund1
Enköping0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 63-21 | 60 |
| 2 |
|
26 | 46-31 | 48 |
| 3 |
|
26 | 48-37 | 47 |
| 4 |
|
26 | 51-26 | 45 |
| 5 |
|
26 | 39-40 | 45 |
| 6 |
|
26 | 40-25 | 44 |
| 7 |
|
26 | 41-36 | 43 |
| 8 |
|
26 | 44-45 | 35 |
| 9 |
|
26 | 36-42 | 35 |
| 10 |
|
26 | 36-44 | 33 |
| 11 |
|
26 | 32-46 | 31 |
| 12 |
|
26 | 39-55 | 28 |
| 13 |
|
26 | 27-36 | 27 |
| 14 |
|
26 | 33-49 | 23 |
| 15 |
|
26 | 34-57 | 19 |
| 16 |
|
26 | 45-64 | 15 |