Nhận định Vidar vs Brattvag - 11 thg 10, 2026
18.75
X6.40
21.23
Diễn biến chính
- Hiệp 10–3
- 12'Brattvag · Bàn thắng 0–1Lovseth R.
- 17'Brattvag · Bàn thắng 0–2Kvarven J.
- 34'Brattvag · Bàn thắng 0–3Solli S.
- Hiệp 21–0
- Vidar · Bàn thắng Fiksdal J.1–365'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.23
Brattvag thắng
10/10
Kèo 1X2
21.23
10/10
Tổng bàn thắng
Trên 3.51.58
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.53
6.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.28
10/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIBrattvag
Kiểm soát bóngVidar: 39%Brattvag: 61%
Tổng số cú sútVidar: 7Brattvag: 15
Sút trúng đíchVidar: 3Brattvag: 7
Sút trượtVidar: 4Brattvag: 6
Phạt gócVidar: 5Brattvag: 6
Thẻ vàngVidar: 2Brattvag: 1
Kiểm soát bóngVidar: 52%Brattvag: 48%
Tổng số cú sútVidar: 12Brattvag: 15
Sút trúng đíchVidar: 5Brattvag: 10
Sút trượtVidar: 7Brattvag: 5
Phạt gócVidar: 7Brattvag: 9
Thẻ vàngVidar: 2Brattvag: 0
Kiểm soát bóngVidar: 52%39%Brattvag: 48%61%
Tổng số cú sútVidar: 127Brattvag: 1515
Sút trúng đíchVidar: 53Brattvag: 107
Sút trượtVidar: 74Brattvag: 56
Phạt gócVidar: 75Brattvag: 96
Thẻ vàngVidar: 22Brattvag: 01
Thống kê
Trung bình / Trận
Brattvag
Tổng bàn thắngVidar: 4.2Brattvag: 4.5
Bàn thắng ghi đượcVidar: 1.3Brattvag: 2.8
Bàn thuaVidar: 2.9Brattvag: 1.7
Tổng số cú sútVidar: 7.7Brattvag: 9.4
Sút trúng đíchVidar: 4Brattvag: 5.2
Sút trượtVidar: 3.7Brattvag: 4.2
Phạt gócVidar: 4.7Brattvag: 4.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Brattvag
ThắngVidar: 2Brattvag: 7
Trên 1.5 bànVidar: 9Brattvag: 9
Trên 2.5 bànVidar: 9Brattvag: 9
Trên 3.5 bànVidar: 8Brattvag: 7
Cả hai đội ghi bànVidar: 7Brattvag: 8
Thắng bất ngờVidar: 1Brattvag: 0
Thua bất ngờVidar: 0Brattvag: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
26 thg 4, 26
Brattvåg3
Vidar0
07 thg 9, 19
Vidar2
Brattvåg2
12 thg 5, 19
Brattvåg0
Vidar2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 49-23 | 53 |
| 2 |
|
23 | 50-29 | 48 |
| 3 |
|
23 | 52-30 | 47 |
| 4 |
|
23 | 44-28 | 47 |
| 5 |
|
23 | 50-25 | 42 |
| 6 |
|
23 | 33-25 | 35 |
| 7 |
|
23 | 34-30 | 34 |
| 8 |
|
23 | 37-44 | 33 |
| 9 |
|
23 | 32-40 | 27 |
| 10 |
|
23 | 28-32 | 26 |
| 11 |
|
23 | 33-46 | 25 |
| 12 |
|
22 | 26-48 | 15 |
| 13 |
|
22 | 24-50 | 10 |
| 14 |
|
23 | 21-63 | 10 |