Chuyển đến nội dung

Nhận định Bjarg vs jerv - 25 thg 10, 2026

25 thg 1015:30
4:0
Kết thúc
12.27 X3.35 22.92

Diễn biến chính

  1. Hiệp 11–0
  2. Bjarg · Bàn thắng Hopsdal S.1–044'
  3. Hiệp 23–0
  4. Bjarg · Bàn thắng Jorgensen J.2–063'
  5. Bjarg · Bàn thắng Eiane M.3–076'
  6. Bjarg · Bàn thắng Fromreide Aasbo E.4–090+1'

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5 1.48
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.2/10
Kèo 1X2
12.27
3.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.48
8.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.41
1.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.50
2.9/10
Tỷ số hiệp 1
Bjarg11jerv
Tỷ số chính xác
Bjarg21jerv

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Bjarg
jerv
xGBjarg: 1.78jerv: 1.39
Kiểm soát bóngBjarg: 51%jerv: 49%
Tổng số cú sútBjarg: 9jerv: 12
Sút trúng đíchBjarg: 5jerv: 5
Sút trượtBjarg: 4jerv: 7
Phạt gócBjarg: 5jerv: 4
Thẻ vàngBjarg: 2jerv: 2
Kiểm soát bóngBjarg: 54%jerv: 46%
Tổng số cú sútBjarg: 18jerv: 3
Sút trúng đíchBjarg: 12jerv: 2
Sút trượtBjarg: 6jerv: 1
Phạt gócBjarg: 7jerv: 5
Thẻ vàngBjarg: 4jerv: 0
Kiểm soát bóngBjarg: 54%51%jerv: 46%49%
Tổng số cú sútBjarg: 189jerv: 312
Sút trúng đíchBjarg: 125jerv: 25
Sút trượtBjarg: 64jerv: 17
Phạt gócBjarg: 75jerv: 54
Thẻ vàngBjarg: 42jerv: 02

Thống kê

Trung bình / Trận
Bjarg
jerv
Tổng bàn thắngBjarg: 4.5jerv: 3.4
Bàn thắng ghi đượcBjarg: 3.3jerv: 2.2
Bàn thuaBjarg: 1.2jerv: 1.2
Kiểm soát bóngBjarg: 54%jerv: 54%
Tổng số cú sútBjarg: 10.8jerv: 14.4
Sút trúng đíchBjarg: 6.7jerv: 5.8
Sút trượtBjarg: 4.1jerv: 8.6
Phạt gócBjarg: 5.9jerv: 4.6
Thẻ vàngBjarg: 2jerv: 1.29

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Bjarg
jerv
ThắngBjarg: 9jerv: 7
Trên 1.5 bànBjarg: 9jerv: 8
Trên 2.5 bànBjarg: 8jerv: 7
Trên 3.5 bànBjarg: 8jerv: 4
Cả hai đội ghi bànBjarg: 7jerv: 6
Thắng bất ngờBjarg: 0jerv: 0
Thua bất ngờBjarg: 0jerv: 0

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 1
Bjarg
jerv
0Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
4.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
10 thg 52026jervBjarg31

Gần đây

Xếp hạng

Na Uy - 2. Division - Group 1
# Đội T B Đ
1 jerv 25 53-30 56
2 Bjarg 25 60-31 53
3 Brattvåg 25 55-34 51
4 Mjondalen 25 48-33 50
5 Sotra 25 58-31 45
6 Notodden 25 38-34 35
7 Træff 25 40-47 35
8 Kvik Halden 25 34-35 34
9 Arendal 25 35-40 31
10 Pors Grenland 25 32-35 30
11 Sandviken 25 34-49 26
12 Lysekloster 25 34-52 22
13 Eik-Tønsberg 25 28-56 13
14 Vidar 25 23-65 13