Nhận định jerv vs Brattvag - 13 thg 9, 2026
11.80
X3.95
23.60
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.45
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
7.2/10
Kèo 1X2
11.80
6.2/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.45
7.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.49
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.85
5.7/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIBrattvag
Kiểm soát bóngjerv: 55%Brattvag: 45%
Tổng số cú sútjerv: 14Brattvag: 8
Sút trúng đíchjerv: 6Brattvag: 5
Sút trượtjerv: 8Brattvag: 4
Phạt gócjerv: 6Brattvag: 4
Thẻ vàngjerv: 1Brattvag: 1
Kiểm soát bóngjerv: 52%Brattvag: 48%
Tổng số cú sútjerv: 17Brattvag: 5
Sút trúng đíchjerv: 8Brattvag: 1
Sút trượtjerv: 9Brattvag: 4
Phạt gócjerv: 8Brattvag: 4
Thẻ vàngjerv: 2Brattvag: 0
Kiểm soát bóngjerv: 52%55%Brattvag: 48%45%
Tổng số cú sútjerv: 1714Brattvag: 58
Sút trúng đíchjerv: 86Brattvag: 15
Sút trượtjerv: 98Brattvag: 44
Phạt gócjerv: 86Brattvag: 44
Thẻ vàngjerv: 21Brattvag: 01
Thống kê
Trung bình / Trận
Brattvag
Tổng bàn thắngjerv: 3.3Brattvag: 4
Bàn thắng ghi đượcjerv: 2.2Brattvag: 2.4
Bàn thuajerv: 1.1Brattvag: 1.6
Tổng số cú sútjerv: 15.7Brattvag: 9.4
Sút trúng đíchjerv: 6.6Brattvag: 5.4
Sút trượtjerv: 9.1Brattvag: 4
Phạt gócjerv: 7.2Brattvag: 5.2
Thẻ vàngjerv: 1.5Brattvag: 1.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Brattvag
Thắngjerv: 7Brattvag: 5
Trên 1.5 bànjerv: 9Brattvag: 8
Trên 2.5 bànjerv: 9Brattvag: 6
Trên 3.5 bànjerv: 4Brattvag: 4
Cả hai đội ghi bànjerv: 7Brattvag: 7
Thắng bất ngờjerv: 0Brattvag: 0
Thua bất ngờjerv: 1Brattvag: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 5
4Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
5.2Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
21 thg 62026
Brattvåg
jerv12
07 thg 92025
jerv
Brattvåg43
27 thg 42025
Brattvåg
jerv23
17 thg 82024
jerv
Brattvåg13
02 thg 62024
Brattvåg
jerv34
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 53-30 | 56 |
| 2 |
|
25 | 60-31 | 53 |
| 3 |
|
25 | 55-34 | 51 |
| 4 |
|
25 | 48-33 | 50 |
| 5 |
|
25 | 58-31 | 45 |
| 6 |
|
25 | 38-34 | 35 |
| 7 |
|
25 | 40-47 | 35 |
| 8 |
|
25 | 34-35 | 34 |
| 9 |
|
25 | 35-40 | 31 |
| 10 |
|
25 | 32-35 | 30 |
| 11 |
|
25 | 34-49 | 26 |
| 12 |
|
25 | 34-52 | 22 |
| 13 |
|
25 | 28-56 | 13 |
| 14 |
|
25 | 23-65 | 13 |