Nhận định Maardu vs Nomme II - 6 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.37
Maardu thắng hoặc hòa
8.0/10
Kèo 1X2
12.05
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.19
6.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.21
1.2/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.66
4.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AINomme Utd U21
Kiểm soát bóngMaardu: 49%Nomme II: 51%
Tổng số cú sútMaardu: 14Nomme II: 9
Sút trúng đíchMaardu: 8Nomme II: 5
Sút trượtMaardu: 6Nomme II: 4
Phạt gócMaardu: 6Nomme II: 5
Kiểm soát bóngMaardu: 43%Nomme II: 57%
Tổng số cú sútMaardu: 13Nomme II: 8
Sút trúng đíchMaardu: 6Nomme II: 4
Sút trượtMaardu: 7Nomme II: 4
Phạt gócMaardu: 4Nomme II: 4
Kiểm soát bóngMaardu: 43%49%Nomme II: 57%51%
Tổng số cú sútMaardu: 1314Nomme II: 89
Sút trúng đíchMaardu: 68Nomme II: 45
Sút trượtMaardu: 76Nomme II: 44
Phạt gócMaardu: 46Nomme II: 45
Thống kê
Trung bình / Trận
Nomme Utd U21
Tổng bàn thắngMaardu: 4.4Nomme II: 3.2
Bàn thắng ghi đượcMaardu: 2.3Nomme II: 1.2
Bàn thuaMaardu: 2.1Nomme II: 2
Kiểm soát bóngMaardu: 44%Nomme II: 51%
Tổng số cú sútMaardu: 11.9Nomme II: 10.2
Sút trúng đíchMaardu: 6.5Nomme II: 5.5
Sút trượtMaardu: 5.4Nomme II: 4.7
Phạm lỗiMaardu: 13.7Nomme II: 12
Phạt gócMaardu: 5.4Nomme II: 5.7
Việt vịMaardu: 1.6Nomme II: 1.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Nomme Utd U21
ThắngMaardu: 6Nomme II: 2
Trên 1.5 bànMaardu: 8Nomme II: 9
Trên 2.5 bànMaardu: 8Nomme II: 6
Trên 3.5 bànMaardu: 7Nomme II: 3
Cả hai đội ghi bànMaardu: 8Nomme II: 7
Thắng bất ngờMaardu: 0Nomme II: 0
Thua bất ngờMaardu: 0Nomme II: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 6
4Thắng
1Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 6
4.2Bàn thắng mỗi trận
83%Cả hai đội ghi bàn
83%Trên 2.5 bàn
09 thg 52026
Maardu
Nõmme United II21
08 thg 32026
Nõmme United II
Maardu41
30 thg 102025
Nõmme United II
Maardu33
13 thg 72025
Maardu
Nõmme United II32
24 thg 52025
Maardu
Nõmme United II20
05 thg 42025
Nõmme United II
Maardu13
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 96-42 | 71 |
| 2 |
|
33 | 61-32 | 57 |
| 3 |
|
32 | 76-57 | 51 |
| 4 |
|
32 | 64-56 | 50 |
| 5 |
|
32 | 47-48 | 49 |
| 6 |
|
30 | 47-59 | 43 |
| 7 |
|
31 | 54-59 | 37 |
| 8 |
|
33 | 55-70 | 36 |
| 9 |
|
33 | 41-76 | 35 |
| 10 |
|
33 | 38-80 | 24 |