Nhận định Vaajakoski vs VPS II - 8 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.19
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
22.27
3.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.19
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.23
2.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.69
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIVPS 2
Kiểm soát bóngVaajakoski: 49%VPS II: 51%
Tổng số cú sútVaajakoski: 13VPS II: 10
Sút trúng đíchVaajakoski: 5VPS II: 5
Sút trượtVaajakoski: 8VPS II: 4
Phạt gócVaajakoski: 6VPS II: 6
Thẻ vàngVaajakoski: 1VPS II: 2
Kiểm soát bóngVaajakoski: 54%VPS II: 46%
Tổng số cú sútVaajakoski: 16VPS II: 11
Sút trúng đíchVaajakoski: 11VPS II: 5
Sút trượtVaajakoski: 5VPS II: 6
Phạt gócVaajakoski: 6VPS II: 2
Thẻ vàngVaajakoski: 1VPS II: 3
Kiểm soát bóngVaajakoski: 54%49%VPS II: 46%51%
Tổng số cú sútVaajakoski: 1613VPS II: 1110
Sút trúng đíchVaajakoski: 115VPS II: 55
Sút trượtVaajakoski: 58VPS II: 64
Phạt gócVaajakoski: 66VPS II: 26
Thẻ vàngVaajakoski: 11VPS II: 32
Thống kê
Trung bình / Trận
VPS 2
Tổng bàn thắngVaajakoski: 3.9VPS II: 4.7
Bàn thắng ghi đượcVaajakoski: 1.9VPS II: 3
Bàn thuaVaajakoski: 2VPS II: 1.7
Kiểm soát bóngVaajakoski: 50%VPS II: 51%
Tổng số cú sútVaajakoski: 12.6VPS II: 10.4
Sút trúng đíchVaajakoski: 5VPS II: 6.6
Sút trượtVaajakoski: 7.6VPS II: 3.8
Phạt gócVaajakoski: 5.8VPS II: 5.9
Thẻ vàngVaajakoski: 1.4VPS II: 1.89
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
VPS 2
ThắngVaajakoski: 5VPS II: 5
Trên 1.5 bànVaajakoski: 8VPS II: 10
Trên 2.5 bànVaajakoski: 8VPS II: 9
Trên 3.5 bànVaajakoski: 7VPS II: 7
Cả hai đội ghi bànVaajakoski: 6VPS II: 7
Thắng bất ngờVaajakoski: 0VPS II: 0
Thua bất ngờVaajakoski: 0VPS II: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
2Thắng
1Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
3.0Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
67%Trên 2.5 bàn
27 thg 52026
VPS II
Vaajakoski22
03 thg 82019
Vaajakoski
VPS II21
26 thg 52019
VPS II
Vaajakoski02
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 50-26 | 36 |
| 2 |
|
18 | 43-33 | 32 |
| 3 |
|
18 | 37-24 | 31 |
| 4 |
|
18 | 47-36 | 25 |
| 5 |
|
18 | 33-54 | 25 |
| 6 |
|
18 | 50-45 | 23 |
| 7 |
|
18 | 28-35 | 23 |
| 8 |
|
18 | 34-44 | 21 |
| 9 |
|
18 | 31-42 | 21 |
| 10 |
|
18 | 27-41 | 19 |
Promotion - Kakkonen Group C (Winners stage)
Kakkonen Group C (Losers stage)