Nhận định Vrchovina vs Havirov - 24 thg 10, 2026
11.97
X3.75
22.90
Diễn biến chính
- Hiệp 10–0
- Hiệp 22–0
- Vrchovina · Bàn thắng Necas F.1–073'
- Vrchovina · Bàn thắng Sytar P.2–083'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
AS
1.22
Havirov ghi bàn
7.6/10
Kèo 1X2
22.90
3.2/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.57
2.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.55
0.6/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.81
2.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIHavirov
xGVrchovina: 1.61Havirov: 1.07
Kiểm soát bóngVrchovina: 52%Havirov: 48%
Tổng số cú sútVrchovina: 9Havirov: 8
Sút trúng đíchVrchovina: 5Havirov: 3
Sút trượtVrchovina: 4Havirov: 5
Phạt gócVrchovina: 6Havirov: 6
Thẻ vàngVrchovina: 2Havirov: 2
Việt vịVrchovina: 3Havirov: 2
Phạm lỗiVrchovina: 11Havirov: 11
Kiểm soát bóngVrchovina: 48%Havirov: 52%
Tổng số cú sútVrchovina: 15Havirov: 2
Sút trúng đíchVrchovina: 7Havirov: 2
Sút trượtVrchovina: 8Havirov: 0
Phạt gócVrchovina: 2Havirov: 1
Thẻ vàngVrchovina: 5Havirov: 2
Việt vịVrchovina: 0Havirov: 2
Phạm lỗiVrchovina: 14Havirov: 10
Kiểm soát bóngVrchovina: 48%52%Havirov: 52%48%
Tổng số cú sútVrchovina: 159Havirov: 28
Sút trúng đíchVrchovina: 75Havirov: 23
Sút trượtVrchovina: 84Havirov: 05
Phạt gócVrchovina: 26Havirov: 16
Thẻ vàngVrchovina: 52Havirov: 22
Việt vịVrchovina: 03Havirov: 22
Phạm lỗiVrchovina: 1411Havirov: 1011
Thống kê
Trung bình / Trận
Havirov
Tổng bàn thắngVrchovina: 3.3Havirov: 2.4
Bàn thắng ghi đượcVrchovina: 1Havirov: 0.9
Bàn thuaVrchovina: 2.3Havirov: 1.5
Kiểm soát bóngVrchovina: 47%Havirov: 45%
Tổng số cú sútVrchovina: 7.7Havirov: 6.4
Sút trúng đíchVrchovina: 4.4Havirov: 2.7
Sút trượtVrchovina: 3.3Havirov: 3.7
Phạm lỗiVrchovina: 12.7Havirov: 11.9
Phạt gócVrchovina: 5.5Havirov: 4.8
Việt vịVrchovina: 2.1Havirov: 1.6
Thẻ vàngVrchovina: 2.3Havirov: 2.13
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Havirov
ThắngVrchovina: 3Havirov: 2
Trên 1.5 bànVrchovina: 7Havirov: 7
Trên 2.5 bànVrchovina: 7Havirov: 5
Trên 3.5 bànVrchovina: 6Havirov: 4
Cả hai đội ghi bànVrchovina: 4Havirov: 3
Thắng bất ngờVrchovina: 0Havirov: 0
Thua bất ngờVrchovina: 0Havirov: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 22-5 | 29 |
| 2 |
|
13 | 29-16 | 29 |
| 3 |
|
14 | 24-14 | 27 |
| 4 |
|
14 | 31-23 | 27 |
| 5 |
|
13 | 18-11 | 23 |
| 6 |
|
13 | 23-17 | 22 |
| 7 |
|
14 | 24-23 | 21 |
| 8 |
|
14 | 17-17 | 19 |
| 9 |
|
13 | 22-16 | 18 |
| 10 |
|
13 | 29-27 | 18 |
| 11 |
|
14 | 20-18 | 17 |
| 12 |
|
14 | 15-28 | 17 |
| 13 |
|
13 | 15-21 | 15 |
| 14 |
|
13 | 20-24 | 14 |
| 15 |
|
14 | 12-23 | 11 |
| 16 |
|
14 | 18-32 | 11 |
| 17 |
|
13 | 11-27 | 10 |
| 18 |
|
13 | 12-20 | 9 |