Nhận định Unicov vs Uhersky Brod - 20 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIUhersky Brod
Kiểm soát bóngUnicov: 56%Uhersky Brod: 44%
Tổng số cú sútUnicov: 10Uhersky Brod: 7
Sút trúng đíchUnicov: 5Uhersky Brod: 3
Sút trượtUnicov: 5Uhersky Brod: 4
Phạt gócUnicov: 7Uhersky Brod: 3
Thẻ vàngUnicov: 2Uhersky Brod: 2
Việt vịUnicov: 1Uhersky Brod: 1
Phạm lỗiUnicov: 10Uhersky Brod: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Uhersky Brod
Tổng bàn thắngUnicov: 2.8Uhersky Brod: 2.9
Bàn thắng ghi đượcUnicov: 1.5Uhersky Brod: 1.4
Bàn thuaUnicov: 1.3Uhersky Brod: 1.5
Kiểm soát bóngUnicov: 49%Uhersky Brod: 49%
Tổng số cú sútUnicov: 9.8Uhersky Brod: 8.9
Sút trúng đíchUnicov: 5.1Uhersky Brod: 4.2
Sút trượtUnicov: 4.7Uhersky Brod: 4.7
Phạm lỗiUnicov: 9.1Uhersky Brod: 12.2
Phạt gócUnicov: 6.8Uhersky Brod: 3.8
Việt vịUnicov: 0.9Uhersky Brod: 1
Thẻ vàngUnicov: 1.33Uhersky Brod: 1.75
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Uhersky Brod
ThắngUnicov: 5Uhersky Brod: 4
Trên 1.5 bànUnicov: 9Uhersky Brod: 9
Trên 2.5 bànUnicov: 6Uhersky Brod: 5
Trên 3.5 bànUnicov: 2Uhersky Brod: 3
Cả hai đội ghi bànUnicov: 7Uhersky Brod: 7
Thắng bất ngờUnicov: 0Uhersky Brod: 0
Thua bất ngờUnicov: 0Uhersky Brod: 0
Đối đầu
2
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
05 thg 4, 25
Uherský Brod0
Uničov0
01 thg 9, 24
Uničov2
Uherský Brod0
10 thg 3, 24
Uničov2
Uherský Brod0
05 thg 8, 23
Uherský Brod0
Uničov4
22 thg 4, 23
Uherský Brod1
Uničov2
25 thg 9, 22
Uničov3
Uherský Brod0
24 thg 4, 22
Uničov4
Uherský Brod1
18 thg 9, 21
Uherský Brod0
Uničov1
27 thg 9, 20
Uničov6
Uherský Brod1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 17-1 | 22 |
| 2 |
|
8 | 22-14 | 19 |
| 3 |
|
9 | 15-7 | 18 |
| 4 |
|
9 | 17-10 | 16 |
| 5 |
|
9 | 23-15 | 15 |
| 6 |
|
9 | 16-10 | 15 |
| 7 |
|
8 | 13-10 | 14 |
| 8 |
|
9 | 11-8 | 13 |
| 9 |
|
8 | 8-7 | 12 |
| 10 |
|
9 | 12-13 | 12 |
| 11 |
|
8 | 11-11 | 11 |
| 12 |
|
9 | 8-14 | 11 |
| 13 |
|
8 | 10-13 | 10 |
| 14 |
|
9 | 10-22 | 7 |
| 15 |
|
8 | 7-12 | 5 |
| 16 |
|
8 | 9-21 | 4 |
| 17 |
|
9 | 4-16 | 4 |
| 18 |
|
9 | 5-14 | 3 |