Nhận định Yelimay Semey vs Okzhetpes - 31 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIOkzhetpes
xGYelimay Semey: 1.51Okzhetpes: 1.07
Kiểm soát bóngYelimay Semey: 49%Okzhetpes: 51%
Tổng số cú sútYelimay Semey: 12Okzhetpes: 9
Sút trúng đíchYelimay Semey: 5Okzhetpes: 3
Sút trượtYelimay Semey: 4Okzhetpes: 4
Phạt gócYelimay Semey: 6Okzhetpes: 3
Thẻ vàngYelimay Semey: 3Okzhetpes: 2
Việt vịYelimay Semey: 2Okzhetpes: 1
Phạm lỗiYelimay Semey: 16Okzhetpes: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Okzhetpes
Tổng bàn thắngYelimay Semey: 3.3Okzhetpes: 3.1
Bàn thắng ghi đượcYelimay Semey: 1.6Okzhetpes: 2
Bàn thuaYelimay Semey: 1.7Okzhetpes: 1.1
Kiểm soát bóngYelimay Semey: 52%Okzhetpes: 49%
Tổng số cú sútYelimay Semey: 12.6Okzhetpes: 9
Sút trúng đíchYelimay Semey: 5.3Okzhetpes: 3.4
Sút trượtYelimay Semey: 4.4Okzhetpes: 4
Phạm lỗiYelimay Semey: 14.6Okzhetpes: 12.7
Phạt gócYelimay Semey: 6Okzhetpes: 3.4
Việt vịYelimay Semey: 2.1Okzhetpes: 0.9
Thẻ vàngYelimay Semey: 3.3Okzhetpes: 2.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Okzhetpes
ThắngYelimay Semey: 5Okzhetpes: 7
Tài 1.5 bànYelimay Semey: 10Okzhetpes: 9
Tài 2.5 bànYelimay Semey: 8Okzhetpes: 7
Tài 3.5 bànYelimay Semey: 5Okzhetpes: 3
Cả hai đội ghi bànYelimay Semey: 7Okzhetpes: 6
Thắng bất ngờYelimay Semey: 0Okzhetpes: 1
Thua bất ngờYelimay Semey: 0Okzhetpes: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
0Thắng
2Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
2.0Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
0%Tài 2.5 bàn
07 thg 32026
Okzhetpes
Yelimay Semey11
02 thg 82025
Okzhetpes
Yelimay Semey11
04 thg 52025
Yelimay Semey
Okzhetpes02
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 59-21 | 68 |
| 2 |
|
29 | 59-22 | 64 |
| 3 |
|
29 | 46-29 | 53 |
| 4 |
|
29 | 45-37 | 51 |
| 5 |
|
29 | 44-37 | 46 |
| 6 |
|
29 | 42-40 | 45 |
| 7 |
|
29 | 40-39 | 41 |
| 8 |
|
29 | 27-35 | 35 |
| 9 |
|
29 | 30-39 | 33 |
| 10 |
|
29 | 31-42 | 33 |
| 11 |
|
29 | 29-41 | 30 |
| 12 |
|
29 | 29-44 | 29 |
| 13 |
|
29 | 30-41 | 27 |
| 14 |
|
29 | 24-35 | 27 |
| 15 |
|
29 | 29-47 | 26 |
| 16 |
|
29 | 24-39 | 25 |
Qualifying
Qualifying
Relegation