Nhận định Yelimay Semey vs Zhetysu - 12 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIZhetysu
Kiểm soát bóngYelimay Semey: 59%Zhetysu: 41%
Tổng số cú sútYelimay Semey: 15Zhetysu: 7
Sút trúng đíchYelimay Semey: 5Zhetysu: 3
Sút trượtYelimay Semey: 7Zhetysu: 3
Phạt gócYelimay Semey: 7Zhetysu: 3
Thẻ vàngYelimay Semey: 3Zhetysu: 4
Việt vịYelimay Semey: 2Zhetysu: 2
Phạm lỗiYelimay Semey: 12Zhetysu: 17
Thống kê
Trung bình / Trận
Zhetysu
Tổng bàn thắngYelimay Semey: 2.7Zhetysu: 2.5
Bàn thắng ghi đượcYelimay Semey: 1.1Zhetysu: 0.6
Bàn thuaYelimay Semey: 1.6Zhetysu: 1.9
Kiểm soát bóngYelimay Semey: 51%Zhetysu: 52%
Tổng số cú sútYelimay Semey: 13.4Zhetysu: 8.5
Sút trúng đíchYelimay Semey: 3.8Zhetysu: 3.2
Sút trượtYelimay Semey: 6.1Zhetysu: 3.8
Phạm lỗiYelimay Semey: 14.8Zhetysu: 15.6
Phạt gócYelimay Semey: 5.9Zhetysu: 4.7
Việt vịYelimay Semey: 2.1Zhetysu: 2.3
Thẻ vàngYelimay Semey: 3.9Zhetysu: 3.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Zhetysu
ThắngYelimay Semey: 2Zhetysu: 2
Trên 1.5 bànYelimay Semey: 8Zhetysu: 7
Trên 2.5 bànYelimay Semey: 5Zhetysu: 5
Trên 3.5 bànYelimay Semey: 5Zhetysu: 2
Cả hai đội ghi bànYelimay Semey: 6Zhetysu: 4
Thắng bất ngờYelimay Semey: 0Zhetysu: 0
Thua bất ngờYelimay Semey: 0Zhetysu: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
11 thg 4, 26
Zhetysu0
Yelimay Semey1
26 thg 7, 25
Yelimay Semey3
Zhetysu0
26 thg 4, 25
Zhetysu0
Yelimay Semey3
03 thg 10, 24
Zhetysu2
Yelimay Semey0
30 thg 6, 24
Yelimay Semey1
Zhetysu1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 50-15 | 57 |
| 2 |
|
24 | 47-18 | 55 |
| 3 |
|
23 | 41-24 | 45 |
| 4 |
|
24 | 37-32 | 42 |
| 5 |
|
24 | 34-28 | 38 |
| 6 |
|
23 | 31-32 | 32 |
| 7 |
|
24 | 29-32 | 31 |
| 8 |
|
24 | 22-27 | 31 |
| 9 |
|
24 | 22-28 | 29 |
| 10 |
|
24 | 25-34 | 26 |
| 11 |
|
24 | 26-35 | 24 |
| 12 |
|
23 | 18-24 | 23 |
| 13 |
|
24 | 25-41 | 22 |
| 14 |
|
23 | 22-32 | 20 |
| 15 |
|
24 | 20-32 | 20 |
| 16 |
|
24 | 21-36 | 20 |
Qualifying
Qualifying
Relegation