Chuyển đến nội dung

Nhận định Yelimay Semey vs Zhetysu - 12 thg 9, 2026

Yelimay Semey €7.55m
12 thg 914:00
VS
Zhetysu €2.90m
11.60 X4.10 25.60

Nhận định

Độ tin cậy

Bạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!

Đăng ký ngay
Kèo tốt nhất
5.7/10
Kèo 1X2
5.7/10
Tổng bàn thắng
2.7/10
Cả hai đội ghi bàn
3.3/10
Kèo Bet Builder
5.1/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác

Dự đoán thống kê

AI
Yelimay Semey
Zhetysu
Kiểm soát bóngYelimay Semey: 59%Zhetysu: 41%
Tổng số cú sútYelimay Semey: 15Zhetysu: 7
Sút trúng đíchYelimay Semey: 5Zhetysu: 3
Sút trượtYelimay Semey: 7Zhetysu: 3
Phạt gócYelimay Semey: 7Zhetysu: 3
Thẻ vàngYelimay Semey: 3Zhetysu: 4
Việt vịYelimay Semey: 2Zhetysu: 2
Phạm lỗiYelimay Semey: 12Zhetysu: 17

Thống kê

Trung bình / Trận
Yelimay Semey
Zhetysu
Tổng bàn thắngYelimay Semey: 2.7Zhetysu: 2.5
Bàn thắng ghi đượcYelimay Semey: 1.1Zhetysu: 0.6
Bàn thuaYelimay Semey: 1.6Zhetysu: 1.9
Kiểm soát bóngYelimay Semey: 51%Zhetysu: 52%
Tổng số cú sútYelimay Semey: 13.4Zhetysu: 8.5
Sút trúng đíchYelimay Semey: 3.8Zhetysu: 3.2
Sút trượtYelimay Semey: 6.1Zhetysu: 3.8
Phạm lỗiYelimay Semey: 14.8Zhetysu: 15.6
Phạt gócYelimay Semey: 5.9Zhetysu: 4.7
Việt vịYelimay Semey: 2.1Zhetysu: 2.3
Thẻ vàngYelimay Semey: 3.9Zhetysu: 3.5

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Yelimay Semey
Zhetysu
ThắngYelimay Semey: 2Zhetysu: 2
Trên 1.5 bànYelimay Semey: 8Zhetysu: 7
Trên 2.5 bànYelimay Semey: 5Zhetysu: 5
Trên 3.5 bànYelimay Semey: 5Zhetysu: 2
Cả hai đội ghi bànYelimay Semey: 6Zhetysu: 4
Thắng bất ngờYelimay Semey: 0Zhetysu: 0
Thua bất ngờYelimay Semey: 0Zhetysu: 0

Đối đầu

Yelimay Semey 3
1 Hòa
1 Zhetysu
Lịch sử đối đầu
11 thg 4, 26
Zhetysu0
Yelimay Semey1
26 thg 7, 25
Yelimay Semey3
Zhetysu0
26 thg 4, 25
Zhetysu0
Yelimay Semey3
03 thg 10, 24
Zhetysu2
Yelimay Semey0
30 thg 6, 24
Yelimay Semey1
Zhetysu1

Gần đây

Xếp hạng

Kazakhstan - Premier League
# Đội T B Đ
1 Kairat Almaty 24 50-15 57
2 Ordabasy 24 47-18 55
3 FC Astana 23 41-24 45
4 Okzhetpes 24 37-32 42
5 Aktobe 24 34-28 38
6 Yelimay Semey 23 31-32 32
7 FK Tobol Kostanay 24 29-32 31
8 Ulytau 24 22-27 31
9 Zhenys 24 22-28 29
10 Kaspiy 24 25-34 26
11 Kyzyl-Zhar 24 26-35 24
12 Atyrau 23 18-24 23
13 Zhetysu 24 25-41 22
14 Irtysh 23 22-32 20
15 Kaisar 24 20-32 20
16 Altay 24 21-36 20
Qualifying Qualifying Relegation