Nhận định Chacarita Juniors vs Atlanta - 5 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIAtlanta
Kiểm soát bóngChacarita Juniors: 51%Atlanta: 49%
Tổng số cú sútChacarita Juniors: 7Atlanta: 5
Sút trúng đíchChacarita Juniors: 4Atlanta: 3
Sút trượtChacarita Juniors: 2Atlanta: 2
Phạt gócChacarita Juniors: 5Atlanta: 3
Thẻ vàngChacarita Juniors: 1Atlanta: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Atlanta
Tổng bàn thắngChacarita Juniors: 1.5Atlanta: 2.5
Bàn thắng ghi đượcChacarita Juniors: 0.5Atlanta: 0.8
Bàn thuaChacarita Juniors: 1Atlanta: 1.7
Kiểm soát bóngChacarita Juniors: 50%Atlanta: 56%
Tổng số cú sútChacarita Juniors: 6Atlanta: 6
Sút trúng đíchChacarita Juniors: 3.8Atlanta: 3.2
Sút trượtChacarita Juniors: 2.2Atlanta: 2.8
Phạt gócChacarita Juniors: 4.7Atlanta: 3.5
Thẻ vàngChacarita Juniors: 1.9Atlanta: 2.22
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Atlanta
ThắngChacarita Juniors: 2Atlanta: 3
Trên 1.5 bànChacarita Juniors: 4Atlanta: 6
Trên 2.5 bànChacarita Juniors: 3Atlanta: 4
Trên 3.5 bànChacarita Juniors: 0Atlanta: 3
Cả hai đội ghi bànChacarita Juniors: 3Atlanta: 4
Thắng bất ngờChacarita Juniors: 1Atlanta: 0
Thua bất ngờChacarita Juniors: 0Atlanta: 1
Đối đầu
6
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
21 thg 4, 26
Atlanta1
Chacarita Juniors0
19 thg 8, 23
Atlanta0
Chacarita Juniors1
08 thg 4, 23
Chacarita Juniors1
Atlanta1
09 thg 8, 22
Atlanta1
Chacarita Juniors1
26 thg 7, 21
Atlanta0
Chacarita Juniors3
17 thg 3, 21
Chacarita Juniors0
Atlanta1
02 thg 10, 14
Chacarita Juniors1
Atlanta0
13 thg 8, 14
Atlanta1
Chacarita Juniors2
22 thg 2, 14
Chacarita Juniors1
Atlanta2
24 thg 8, 13
Atlanta0
Chacarita Juniors2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 29-15 | 48 |
| 2 |
|
27 | 30-22 | 46 |
| 3 |
|
27 | 40-33 | 46 |
| 4 |
|
27 | 31-28 | 42 |
| 5 |
|
26 | 29-19 | 41 |
| 6 |
|
27 | 28-25 | 41 |
| 7 |
|
27 | 20-20 | 39 |
| 8 |
|
27 | 34-28 | 38 |
| 9 |
|
26 | 28-24 | 38 |
| 10 |
|
27 | 27-24 | 36 |
| 11 |
|
26 | 24-25 | 34 |
| 12 |
|
27 | 22-29 | 34 |
| 13 |
|
27 | 27-23 | 32 |
| 14 |
|
27 | 23-31 | 30 |
| 15 |
|
27 | 20-27 | 29 |
| 16 |
|
27 | 23-30 | 28 |
| 17 |
|
27 | 19-29 | 27 |
| 18 |
|
27 | 22-44 | 23 |
Promotion - Primera Nacional (Super final)
Promotion - Primera Nacional (Promotion - Play Offs)
Relegation