Nhận định Gangwon FC vs Jeonbuk Motors - 9 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIJeonbuk M
Kiểm soát bóngGangwon FC: 51%Jeonbuk Motors: 49%
Tổng số cú sútGangwon FC: 9Jeonbuk Motors: 11
Sút trúng đíchGangwon FC: 3Jeonbuk Motors: 4
Sút trượtGangwon FC: 5Jeonbuk Motors: 5
Phạt gócGangwon FC: 5Jeonbuk Motors: 4
Thẻ vàngGangwon FC: 1Jeonbuk Motors: 2
Việt vịGangwon FC: 1Jeonbuk Motors: 2
Phạm lỗiGangwon FC: 12Jeonbuk Motors: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Jeonbuk M
Tổng bàn thắngGangwon FC: 2.4Jeonbuk Motors: 2
Bàn thắng ghi đượcGangwon FC: 1Jeonbuk Motors: 1.1
Bàn thuaGangwon FC: 1.4Jeonbuk Motors: 0.9
Kiểm soát bóngGangwon FC: 51%Jeonbuk Motors: 53%
Tổng số cú sútGangwon FC: 10Jeonbuk Motors: 14.1
Sút trúng đíchGangwon FC: 3.9Jeonbuk Motors: 4.7
Sút trượtGangwon FC: 5Jeonbuk Motors: 6.9
Phạm lỗiGangwon FC: 10.6Jeonbuk Motors: 10
Phạt gócGangwon FC: 5.7Jeonbuk Motors: 5
Việt vịGangwon FC: 1.1Jeonbuk Motors: 1.6
Thẻ vàngGangwon FC: 1.33Jeonbuk Motors: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Jeonbuk M
ThắngGangwon FC: 2Jeonbuk Motors: 3
Trên 1.5 bànGangwon FC: 7Jeonbuk Motors: 6
Trên 2.5 bànGangwon FC: 6Jeonbuk Motors: 3
Trên 3.5 bànGangwon FC: 2Jeonbuk Motors: 3
Cả hai đội ghi bànGangwon FC: 4Jeonbuk Motors: 4
Thắng bất ngờGangwon FC: 0Jeonbuk Motors: 0
Thua bất ngờGangwon FC: 1Jeonbuk Motors: 0
Đối đầu
6
Hòa
13
Lịch sử đối đầu
04 thg 7, 26
Jeonbuk Motors1
Gangwon FC2
18 thg 4, 26
Gangwon FC1
Jeonbuk Motors1
01 thg 11, 25
Gangwon FC0
Jeonbuk Motors0
27 thg 8, 25
Gangwon FC1
Jeonbuk Motors2
20 thg 8, 25
Jeonbuk Motors1
Gangwon FC1
23 thg 7, 25
Jeonbuk Motors2
Gangwon FC0
13 thg 6, 25
Gangwon FC0
Jeonbuk Motors3
09 thg 3, 25
Jeonbuk Motors0
Gangwon FC1
26 thg 7, 24
Gangwon FC4
Jeonbuk Motors2
29 thg 5, 24
Gangwon FC2
Jeonbuk Motors1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 53-21 | 59 |
| 2 |
|
27 | 34-23 | 42 |
| 3 |
|
27 | 41-37 | 41 |
| 4 |
|
27 | 31-27 | 39 |
| 5 |
|
25 | 30-24 | 37 |
| 6 |
|
27 | 40-32 | 35 |
| 7 |
|
27 | 24-31 | 35 |
| 8 |
|
26 | 33-39 | 34 |
| 9 |
|
26 | 32-29 | 34 |
| 10 |
|
27 | 28-34 | 31 |
| 11 |
|
26 | 24-32 | 27 |
| 12 |
|
26 | 16-57 | 12 |
Promotion - K League 1 (Championship Group)
K League 1 (Relegation Group)