Nhận định A. Italiano vs Huachipato - 24 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIHuachipato
xGA. Italiano: 1.27Huachipato: 1.05
Kiểm soát bóngA. Italiano: 53%Huachipato: 47%
Tổng số cú sútA. Italiano: 13Huachipato: 9
Sút trúng đíchA. Italiano: 4Huachipato: 3
Sút trượtA. Italiano: 6Huachipato: 5
Phạt gócA. Italiano: 4Huachipato: 4
Thẻ vàngA. Italiano: 3Huachipato: 2
Việt vịA. Italiano: 2Huachipato: 2
Phạm lỗiA. Italiano: 10Huachipato: 10
Thống kê
Trung bình / Trận
Huachipato
Bàn thắng kỳ vọngA. Italiano: 0.92Huachipato: 1.21
Tổng bàn thắngA. Italiano: 1.9Huachipato: 3.1
Bàn thắng ghi đượcA. Italiano: 0.8Huachipato: 1.2
Bàn thuaA. Italiano: 1.1Huachipato: 1.9
Kiểm soát bóngA. Italiano: 42%Huachipato: 43%
Tổng số cú sútA. Italiano: 11.1Huachipato: 8.9
Sút trúng đíchA. Italiano: 3.8Huachipato: 3.2
Sút trượtA. Italiano: 4.6Huachipato: 4.6
Phạm lỗiA. Italiano: 10.1Huachipato: 9
Phạt gócA. Italiano: 3.3Huachipato: 3.3
Việt vịA. Italiano: 2Huachipato: 2
Thẻ vàngA. Italiano: 2.8Huachipato: 1.9
Tổng số đường chuyềnA. Italiano: 345Huachipato: 349
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Huachipato
ThắngA. Italiano: 3Huachipato: 3
Trên 1.5 bànA. Italiano: 4Huachipato: 8
Trên 2.5 bànA. Italiano: 3Huachipato: 5
Trên 3.5 bànA. Italiano: 2Huachipato: 4
Cả hai đội ghi bànA. Italiano: 4Huachipato: 5
Thắng bất ngờA. Italiano: 0Huachipato: 0
Thua bất ngờA. Italiano: 0Huachipato: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 19
5Thắng
3Hòa
11Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.0Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
40%Trên 2.5 bàn
20 thg 42026
Huachipato
A. Italiano32
09 thg 112025
Huachipato
A. Italiano21
05 thg 102025
Huachipato
A. Italiano42
29 thg 92025
A. Italiano
Huachipato10
27 thg 52025
A. Italiano
Huachipato43
20 thg 102024
A. Italiano
Huachipato02
21 thg 52024
Huachipato
A. Italiano01
08 thg 122023
Huachipato
A. Italiano20
19 thg 52023
A. Italiano
Huachipato10
09 thg 72022
A. Italiano
Huachipato11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 50-27 | 54 |
| 2 |
|
24 | 41-19 | 45 |
| 3 |
|
23 | 50-33 | 42 |
| 4 |
|
24 | 40-27 | 39 |
| 5 |
|
24 | 38-35 | 37 |
| 6 |
|
24 | 45-37 | 34 |
| 7 |
|
23 | 36-33 | 32 |
| 8 |
|
24 | 26-27 | 32 |
| 9 |
|
24 | 28-37 | 32 |
| 10 |
|
23 | 33-39 | 31 |
| 11 |
|
24 | 36-41 | 30 |
| 12 |
|
23 | 26-31 | 28 |
| 13 |
|
24 | 28-38 | 27 |
| 14 |
|
24 | 35-45 | 25 |
| 15 |
|
24 | 18-40 | 23 |
| 16 |
|
24 | 20-41 | 18 |