Nhận định AIFK vs HJS Akatemia - 31 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
1
1.95
AIFK thắng
8.5/10
Kèo 1X2
11.95
8.5/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.49
1.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.50
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 1.51.42
3.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIHJS
Kiểm soát bóngAIFK: 57%HJS Akatemia: 43%
Tổng số cú sútAIFK: 8HJS Akatemia: 8
Sút trúng đíchAIFK: 4HJS Akatemia: 3
Sút trượtAIFK: 4HJS Akatemia: 5
Phạt gócAIFK: 5HJS Akatemia: 5
Thẻ vàngAIFK: 3HJS Akatemia: 2
Kiểm soát bóngAIFK: 57%HJS Akatemia: 43%
Tổng số cú sútAIFK: 5HJS Akatemia: 6
Sút trúng đíchAIFK: 1HJS Akatemia: 4
Sút trượtAIFK: 4HJS Akatemia: 2
Phạt gócAIFK: 5HJS Akatemia: 2
Thẻ vàngAIFK: 1HJS Akatemia: 1
Kiểm soát bóngAIFK: 57%57%HJS Akatemia: 43%43%
Tổng số cú sútAIFK: 58HJS Akatemia: 68
Sút trúng đíchAIFK: 14HJS Akatemia: 43
Sút trượtAIFK: 44HJS Akatemia: 25
Phạt gócAIFK: 55HJS Akatemia: 25
Thẻ vàngAIFK: 13HJS Akatemia: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
HJS
Tổng bàn thắngAIFK: 3.2HJS Akatemia: 3.4
Bàn thắng ghi đượcAIFK: 2.3HJS Akatemia: 1.8
Bàn thuaAIFK: 0.9HJS Akatemia: 1.6
Kiểm soát bóngAIFK: 52%HJS Akatemia: 51%
Tổng số cú sútAIFK: 9.4HJS Akatemia: 9.3
Sút trúng đíchAIFK: 4.6HJS Akatemia: 3.7
Sút trượtAIFK: 4.8HJS Akatemia: 5.6
Phạt gócAIFK: 6.4HJS Akatemia: 5.4
Thẻ vàngAIFK: 2.9HJS Akatemia: 1.56
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
HJS
ThắngAIFK: 7HJS Akatemia: 4
Tài 1.5 bànAIFK: 8HJS Akatemia: 9
Tài 2.5 bànAIFK: 5HJS Akatemia: 7
Tài 3.5 bànAIFK: 3HJS Akatemia: 4
Cả hai đội ghi bànAIFK: 7HJS Akatemia: 7
Thắng bất ngờAIFK: 0HJS Akatemia: 0
Thua bất ngờAIFK: 0HJS Akatemia: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
0Thắng
1Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
1.5Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
0%Tài 2.5 bàn
31 thg 7 2026: AIFK 0–1 HJS
23 thg 5 2026: HJS 1–1 AIFK
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 56-17 | 43 |
| 2 |
|
18 | 38-18 | 39 |
| 3 |
|
18 | 39-26 | 32 |
| 4 |
|
18 | 30-24 | 31 |
| 5 |
|
18 | 51-30 | 30 |
| 6 |
|
18 | 30-25 | 27 |
| 7 |
|
18 | 23-31 | 24 |
| 8 |
|
18 | 27-43 | 15 |
| 9 |
|
18 | 19-55 | 12 |
| 10 |
|
18 | 10-54 | 1 |
Promotion - Kakkonen Group B (Winners stage)
Kakkonen Group B (Losers stage)