Nhận định Aldosivi vs Belgrano C - 25 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIBelgrano
xGAldosivi: 0.99Belgrano C: 1.29
Kiểm soát bóngAldosivi: 44%Belgrano C: 56%
Tổng số cú sútAldosivi: 14Belgrano C: 15
Sút trúng đíchAldosivi: 4Belgrano C: 5
Sút trượtAldosivi: 6Belgrano C: 5
Phạt gócAldosivi: 4Belgrano C: 5
Thẻ vàngAldosivi: 3Belgrano C: 2
Việt vịAldosivi: 2Belgrano C: 1
Phạm lỗiAldosivi: 13Belgrano C: 10
Thống kê
Trung bình / Trận
Belgrano
Bàn thắng kỳ vọngAldosivi: 0.98Belgrano C: 1.24
Tổng bàn thắngAldosivi: 2.9Belgrano C: 1.9
Bàn thắng ghi đượcAldosivi: 1.1Belgrano C: 1
Bàn thuaAldosivi: 1.8Belgrano C: 0.9
Kiểm soát bóngAldosivi: 47%Belgrano C: 55%
Tổng số cú sútAldosivi: 15Belgrano C: 13.5
Sút trúng đíchAldosivi: 4.9Belgrano C: 4.7
Sút trượtAldosivi: 7Belgrano C: 5.2
Phạm lỗiAldosivi: 12.2Belgrano C: 9.1
Phạt gócAldosivi: 4.5Belgrano C: 4.6
Việt vịAldosivi: 1.8Belgrano C: 1.1
Thẻ vàngAldosivi: 3Belgrano C: 2.33
Tổng số đường chuyềnAldosivi: 336Belgrano C: 459
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Belgrano
ThắngAldosivi: 2Belgrano C: 4
Trên 1.5 bànAldosivi: 7Belgrano C: 7
Trên 2.5 bànAldosivi: 6Belgrano C: 3
Trên 3.5 bànAldosivi: 4Belgrano C: 0
Cả hai đội ghi bànAldosivi: 6Belgrano C: 4
Thắng bất ngờAldosivi: 0Belgrano C: 0
Thua bất ngờAldosivi: 0Belgrano C: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 6
2Thắng
2Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 6
1.0Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
0%Trên 2.5 bàn
11 thg 42026
Belgrano Cordoba
Aldosivi10
15 thg 82025
Aldosivi
Belgrano Cordoba00
12 thg 22025
Belgrano Cordoba
Aldosivi20
24 thg 92018
Aldosivi
Belgrano Cordoba20
15 thg 102016
Belgrano Cordoba
Aldosivi00
16 thg 32015
Belgrano Cordoba
Aldosivi01
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 20-11 | 25 |
| 2 |
|
13 | 17-11 | 25 |
| 3 |
|
13 | 14-10 | 22 |
| 4 |
|
13 | 19-18 | 22 |
| 5 |
|
13 | 22-19 | 21 |
| 6 |
|
13 | 18-13 | 20 |
| 7 |
|
13 | 11-10 | 19 |
| 8 |
|
13 | 12-12 | 19 |
| 9 |
|
13 | 17-21 | 19 |
| 10 |
|
13 | 12-13 | 14 |
| 11 |
|
13 | 13-15 | 13 |
| 12 |
|
13 | 14-19 | 13 |
| 13 |
|
13 | 14-20 | 12 |
| 14 |
|
13 | 8-17 | 9 |
| 15 |
|
13 | 14-22 | 8 |
Knockout Phase