Nhận định All Boys vs CA Estudiantes - 2 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AICA Estudiantes
xGAll Boys: 0.82CA Estudiantes: 0.78
Kiểm soát bóngAll Boys: 55%CA Estudiantes: 45%
Tổng số cú sútAll Boys: 8CA Estudiantes: 7
Sút trúng đíchAll Boys: 4CA Estudiantes: 3
Sút trượtAll Boys: 4CA Estudiantes: 4
Phạt gócAll Boys: 4CA Estudiantes: 4
Thẻ vàngAll Boys: 1CA Estudiantes: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
CA Estudiantes
Tổng bàn thắngAll Boys: 1.3CA Estudiantes: 2.7
Bàn thắng ghi đượcAll Boys: 0.6CA Estudiantes: 1.3
Bàn thuaAll Boys: 0.7CA Estudiantes: 1.4
Kiểm soát bóngAll Boys: 52%CA Estudiantes: 47%
Tổng số cú sútAll Boys: 7.2CA Estudiantes: 7
Sút trúng đíchAll Boys: 3.5CA Estudiantes: 3.3
Sút trượtAll Boys: 3.7CA Estudiantes: 3.7
Phạt gócAll Boys: 4.1CA Estudiantes: 4.5
Thẻ vàngAll Boys: 1.6CA Estudiantes: 2.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
CA Estudiantes
ThắngAll Boys: 2CA Estudiantes: 4
Tài 1.5 bànAll Boys: 4CA Estudiantes: 6
Tài 2.5 bànAll Boys: 2CA Estudiantes: 4
Tài 3.5 bànAll Boys: 0CA Estudiantes: 2
Cả hai đội ghi bànAll Boys: 4CA Estudiantes: 5
Thắng bất ngờAll Boys: 0CA Estudiantes: 0
Thua bất ngờAll Boys: 1CA Estudiantes: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 6
1Thắng
2Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 6
2.0Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
33%Tài 2.5 bàn
14 thg 62026
CA Estudiantes
All Boys21
08 thg 92024
All Boys
CA Estudiantes00
20 thg 42024
CA Estudiantes
All Boys11
08 thg 102022
CA Estudiantes
All Boys20
08 thg 52019
CA Estudiantes
All Boys12
25 thg 112018
All Boys
CA Estudiantes02
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
35 | 38-31 | 65 |
| 2 |
|
35 | 51-32 | 63 |
| 3 |
|
35 | 51-37 | 58 |
| 4 |
|
35 | 51-31 | 57 |
| 5 |
|
35 | 43-27 | 57 |
| 6 |
|
35 | 29-24 | 51 |
| 7 |
|
35 | 30-31 | 51 |
| 8 |
|
35 | 35-34 | 49 |
| 9 |
|
35 | 36-36 | 43 |
| 10 |
|
35 | 27-26 | 42 |
| 11 |
|
35 | 31-42 | 40 |
| 12 |
|
35 | 25-32 | 39 |
| 13 |
|
35 | 31-42 | 39 |
| 14 |
|
35 | 23-31 | 38 |
| 15 |
|
35 | 21-30 | 38 |
| 16 |
|
35 | 29-41 | 38 |
| 17 |
|
35 | 25-35 | 34 |
| 18 |
|
35 | 27-41 | 33 |
Promotion - Primera Nacional (Super final)
Promotion - Primera Nacional (Promotion - Play Offs)
Relegation