Nhận định All Boys vs Colon Santa Fe - 26 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.34
Tối đa 2 bàn thắng
7.0/10
Kèo 1X2
X21.47
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.34
7.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.42
1.2/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.79
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIColon Santa Fe
Kiểm soát bóngAll Boys: 52%Colon Santa Fe: 48%
Tổng số cú sútAll Boys: 7Colon Santa Fe: 7
Sút trúng đíchAll Boys: 3Colon Santa Fe: 4
Sút trượtAll Boys: 4Colon Santa Fe: 3
Phạt gócAll Boys: 4Colon Santa Fe: 3
Thẻ vàngAll Boys: 1Colon Santa Fe: 3
Kiểm soát bóngAll Boys: 67%Colon Santa Fe: 33%
Tổng số cú sútAll Boys: 8Colon Santa Fe: 2
Sút trúng đíchAll Boys: 2Colon Santa Fe: 1
Sút trượtAll Boys: 6Colon Santa Fe: 1
Phạt gócAll Boys: 5Colon Santa Fe: 1
Thẻ vàngAll Boys: 1Colon Santa Fe: 3
Kiểm soát bóngAll Boys: 67%52%Colon Santa Fe: 33%48%
Tổng số cú sútAll Boys: 87Colon Santa Fe: 27
Sút trúng đíchAll Boys: 23Colon Santa Fe: 14
Sút trượtAll Boys: 64Colon Santa Fe: 13
Phạt gócAll Boys: 54Colon Santa Fe: 13
Thẻ vàngAll Boys: 11Colon Santa Fe: 33
Thống kê
Trung bình / Trận
Colon Santa Fe
Tổng bàn thắngAll Boys: 1Colon Santa Fe: 2.1
Bàn thắng ghi đượcAll Boys: 0.4Colon Santa Fe: 1.1
Bàn thuaAll Boys: 0.6Colon Santa Fe: 1
Kiểm soát bóngAll Boys: 52%Colon Santa Fe: 55%
Tổng số cú sútAll Boys: 6.3Colon Santa Fe: 8.7
Sút trúng đíchAll Boys: 2.8Colon Santa Fe: 4.6
Sút trượtAll Boys: 3.5Colon Santa Fe: 4.1
Phạt gócAll Boys: 3.5Colon Santa Fe: 4.4
Thẻ vàngAll Boys: 1.5Colon Santa Fe: 2.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Colon Santa Fe
ThắngAll Boys: 2Colon Santa Fe: 4
Trên 1.5 bànAll Boys: 3Colon Santa Fe: 7
Trên 2.5 bànAll Boys: 0Colon Santa Fe: 4
Trên 3.5 bànAll Boys: 0Colon Santa Fe: 0
Cả hai đội ghi bànAll Boys: 2Colon Santa Fe: 3
Thắng bất ngờAll Boys: 0Colon Santa Fe: 0
Thua bất ngờAll Boys: 1Colon Santa Fe: 1
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
10 thg 5, 26
Colon Santa Fe3
All Boys2
05 thg 11, 24
All Boys1
Colon Santa Fe1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
31 | 36-25 | 61 |
| 2 |
|
31 | 49-31 | 55 |
| 3 |
|
31 | 40-28 | 53 |
| 4 |
|
31 | 44-28 | 50 |
| 5 |
|
31 | 38-25 | 49 |
| 6 |
|
31 | 23-18 | 46 |
| 7 |
|
31 | 29-26 | 45 |
| 8 |
|
31 | 26-28 | 42 |
| 9 |
|
31 | 24-21 | 40 |
| 10 |
|
31 | 28-31 | 36 |
| 11 |
|
31 | 23-27 | 36 |
| 12 |
|
31 | 28-38 | 36 |
| 13 |
|
31 | 25-34 | 34 |
| 14 |
|
31 | 17-26 | 33 |
| 15 |
|
31 | 19-28 | 32 |
| 16 |
|
31 | 27-39 | 32 |
| 17 |
|
31 | 25-36 | 31 |
| 18 |
|
31 | 22-34 | 29 |
Promotion - Primera Nacional (Super final)
Promotion - Primera Nacional (Promotion - Play Offs)
Relegation