Nhận định Colon Santa Fe vs CA Estudiantes - 3 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AICA Estudiantes
Kiểm soát bóngColon Santa Fe: 54%CA Estudiantes: 46%
Tổng số cú sútColon Santa Fe: 8CA Estudiantes: 6
Sút trúng đíchColon Santa Fe: 4CA Estudiantes: 2
Sút trượtColon Santa Fe: 4CA Estudiantes: 3
Phạt gócColon Santa Fe: 4CA Estudiantes: 4
Thẻ vàngColon Santa Fe: 2CA Estudiantes: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
CA Estudiantes
Tổng bàn thắngColon Santa Fe: 1.9CA Estudiantes: 2.1
Bàn thắng ghi đượcColon Santa Fe: 1.1CA Estudiantes: 1.1
Bàn thuaColon Santa Fe: 0.8CA Estudiantes: 1
Kiểm soát bóngColon Santa Fe: 53%CA Estudiantes: 54%
Tổng số cú sútColon Santa Fe: 8.2CA Estudiantes: 7.3
Sút trúng đíchColon Santa Fe: 4.3CA Estudiantes: 3.8
Sút trượtColon Santa Fe: 3.9CA Estudiantes: 3.5
Phạt gócColon Santa Fe: 4CA Estudiantes: 5.3
Thẻ vàngColon Santa Fe: 2.4CA Estudiantes: 2.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
CA Estudiantes
ThắngColon Santa Fe: 4CA Estudiantes: 4
Trên 1.5 bànColon Santa Fe: 6CA Estudiantes: 6
Trên 2.5 bànColon Santa Fe: 4CA Estudiantes: 4
Trên 3.5 bànColon Santa Fe: 0CA Estudiantes: 1
Cả hai đội ghi bànColon Santa Fe: 3CA Estudiantes: 5
Thắng bất ngờColon Santa Fe: 0CA Estudiantes: 0
Thua bất ngờColon Santa Fe: 1CA Estudiantes: 1
Đối đầu
3
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
16 thg 5, 26
CA Estudiantes1
Colon Santa Fe1
27 thg 9, 25
CA Estudiantes1
Colon Santa Fe0
24 thg 5, 25
Colon Santa Fe0
CA Estudiantes0
17 thg 10, 19
Colon Santa Fe2
CA Estudiantes2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
31 | 36-25 | 61 |
| 2 |
|
31 | 49-31 | 55 |
| 3 |
|
31 | 40-28 | 53 |
| 4 |
|
31 | 44-28 | 50 |
| 5 |
|
31 | 38-25 | 49 |
| 6 |
|
31 | 23-18 | 46 |
| 7 |
|
31 | 29-26 | 45 |
| 8 |
|
31 | 26-28 | 42 |
| 9 |
|
31 | 24-21 | 40 |
| 10 |
|
31 | 28-31 | 36 |
| 11 |
|
31 | 23-27 | 36 |
| 12 |
|
31 | 28-38 | 36 |
| 13 |
|
31 | 25-34 | 34 |
| 14 |
|
31 | 17-26 | 33 |
| 15 |
|
31 | 19-28 | 32 |
| 16 |
|
31 | 27-39 | 32 |
| 17 |
|
31 | 25-36 | 31 |
| 18 |
|
31 | 22-34 | 29 |
Promotion - Primera Nacional (Super final)
Promotion - Primera Nacional (Promotion - Play Offs)
Relegation