Nhận định Ciudad de Bolivar vs Colon Santa Fe - 25 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIColon Santa Fe
xGCiudad de Bolivar: 0.74Colon Santa Fe: 0.83
Kiểm soát bóngCiudad de Bolivar: 52%Colon Santa Fe: 48%
Tổng số cú sútCiudad de Bolivar: 5Colon Santa Fe: 5
Sút trúng đíchCiudad de Bolivar: 2Colon Santa Fe: 2
Sút trượtCiudad de Bolivar: 3Colon Santa Fe: 3
Phạt gócCiudad de Bolivar: 4Colon Santa Fe: 3
Thẻ vàngCiudad de Bolivar: 3Colon Santa Fe: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Colon Santa Fe
Tổng bàn thắngCiudad de Bolivar: 1.7Colon Santa Fe: 2
Bàn thắng ghi đượcCiudad de Bolivar: 0.9Colon Santa Fe: 1.2
Bàn thuaCiudad de Bolivar: 0.8Colon Santa Fe: 0.8
Kiểm soát bóngCiudad de Bolivar: 45%Colon Santa Fe: 49%
Tổng số cú sútCiudad de Bolivar: 5.5Colon Santa Fe: 6.6
Sút trúng đíchCiudad de Bolivar: 2.1Colon Santa Fe: 3.1
Sút trượtCiudad de Bolivar: 3.4Colon Santa Fe: 3.7
Phạt gócCiudad de Bolivar: 3.9Colon Santa Fe: 3.5
Thẻ vàngCiudad de Bolivar: 3.5Colon Santa Fe: 2.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Colon Santa Fe
ThắngCiudad de Bolivar: 5Colon Santa Fe: 4
Trên 1.5 bànCiudad de Bolivar: 4Colon Santa Fe: 6
Trên 2.5 bànCiudad de Bolivar: 3Colon Santa Fe: 5
Trên 3.5 bànCiudad de Bolivar: 1Colon Santa Fe: 1
Cả hai đội ghi bànCiudad de Bolivar: 4Colon Santa Fe: 3
Thắng bất ngờCiudad de Bolivar: 0Colon Santa Fe: 0
Thua bất ngờCiudad de Bolivar: 0Colon Santa Fe: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
1Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
0.0Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
0%Trên 2.5 bàn
07 thg 62026
Colon Santa Fe
Ciudad de Bolívar00
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 38-28 | 65 |
| 2 |
|
34 | 48-32 | 60 |
| 3 |
|
34 | 51-36 | 58 |
| 4 |
|
34 | 47-30 | 54 |
| 5 |
|
34 | 41-27 | 54 |
| 6 |
|
34 | 30-29 | 51 |
| 7 |
|
34 | 28-24 | 48 |
| 8 |
|
34 | 34-33 | 48 |
| 9 |
|
34 | 26-25 | 41 |
| 10 |
|
34 | 33-36 | 40 |
| 11 |
|
34 | 30-40 | 40 |
| 12 |
|
34 | 31-39 | 39 |
| 13 |
|
34 | 25-32 | 38 |
| 14 |
|
34 | 28-37 | 38 |
| 15 |
|
34 | 23-31 | 37 |
| 16 |
|
34 | 19-29 | 35 |
| 17 |
|
34 | 25-35 | 33 |
| 18 |
|
34 | 27-41 | 32 |
Promotion - Primera Nacional (Super final)
Promotion - Primera Nacional (Promotion - Play Offs)
Relegation