Green Gully Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Green Gully Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
05:30 Kết thúc |
Green Gully
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8/10 |
05:30 Kết thúc |
Green Gully
3
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8/10 |
05:30 Kết thúc |
Green Gully
1
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.5/10 |
05:30 Kết thúc |
Green Gully
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
8/10 |
01:30 Kết thúc |
South M
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8/10 |
00:00 Kết thúc |
Hume City
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
5.3/10 |
05:30 Kết thúc |
Green Gully
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
8/10 |
04:00 Kết thúc |
Sunshine G
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Green Gully
Bạn đang tìm nhận định Green Gully? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Green Gully, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 38 trận đấu có sự tham gia của Green Gully với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.42%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Victoria NPL, Green Gully đã ghi nhận 3 trận thắng, 4 trận hòa và 14 trận thua qua 21 trận đấu, ghi được 17 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 43 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Green Gully hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €75.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Green Gully đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Green Gully chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 11 | 10 | 21 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 1 | 3 | 4 |
| Thua | 8 | 6 | 14 |
| Bàn thắng ghi được | 9 | 8 | 17 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 23 | 20 | 43 |
| Trung bình ghi bàn | 0.8 | 0.8 | 0.8 |
| Trung bình thủng lưới | 2.1 | 2.0 | 2.0 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 1 | 2 |
| Không ghi bàn | 6 | 4 | 10 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
J. Hope
|
27 | MID | 7.38 |
|
J. Eliopoulos
|
29 | - | 7.33 |
|
D. Wynne
|
28 | DEF | 7.05 |
|
S. Lochhead
|
28 | - | 6.75 |
|
Josh Heaton
|
29 | DEF | 6.74 |
|
D. Jok
|
24 | FWD | 6.72 |
|
K. Imanzi
|
23 | - | 6.61 |
|
G. Iannucci
|
24 | MID | 6.59 |
|
A. Bayew
|
22 | MID | 6.38 |
|
Brandon Cuminao
|
28 | - | 5.71 |





