Nhận định Green Gully vs Altona Magic - 10 thg 7, 2026
12.55
X3.60
22.60
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tối đa 3 bàn thắng
1.50
4.5/10
Kèo 1X2
X21.52
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.50
4.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.40
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.88
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAltona Magic
Kiểm soát bóngGreen Gully: 49%Altona Magic: 51%
Tổng số cú sútGreen Gully: 10Altona Magic: 9
Sút trúng đíchGreen Gully: 4Altona Magic: 4
Sút trượtGreen Gully: 5Altona Magic: 4
Phạt gócGreen Gully: 6Altona Magic: 5
Thống kê
Trung bình / Trận
Altona Magic
Tổng bàn thắngGreen Gully: 2.8Altona Magic: 2.8
Bàn thắng ghi đượcGreen Gully: 0.8Altona Magic: 1
Bàn thuaGreen Gully: 2Altona Magic: 1.8
Kiểm soát bóngGreen Gully: 45%Altona Magic: 49%
Tổng số cú sútGreen Gully: 8.4Altona Magic: 8.4
Sút trúng đíchGreen Gully: 3.8Altona Magic: 4.3
Sút trượtGreen Gully: 4.6Altona Magic: 4.1
Phạt gócGreen Gully: 5Altona Magic: 4.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Altona Magic
ThắngGreen Gully: 2Altona Magic: 4
Trên 1.5 bànGreen Gully: 7Altona Magic: 7
Trên 2.5 bànGreen Gully: 6Altona Magic: 5
Trên 3.5 bànGreen Gully: 4Altona Magic: 3
Cả hai đội ghi bànGreen Gully: 3Altona Magic: 5
Thắng bất ngờGreen Gully: 1Altona Magic: 1
Thua bất ngờGreen Gully: 0Altona Magic: 0
Đối đầu
3
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
28 thg 3, 26
Altona Magic1
Green Gully1
27 thg 6, 25
Green Gully2
Altona Magic3
22 thg 3, 25
Altona Magic0
Green Gully0
15 thg 6, 24
Altona Magic0
Green Gully0
08 thg 3, 24
Green Gully2
Altona Magic4
16 thg 6, 23
Green Gully5
Altona Magic2
18 thg 3, 23
Altona Magic1
Green Gully2
28 thg 5, 22
Altona Magic0
Green Gully4
25 thg 2, 22
Green Gully1
Altona Magic0
02 thg 7, 21
Green Gully4
Altona Magic0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 54-21 | 54 |
| 2 |
|
25 | 40-18 | 50 |
| 3 |
|
25 | 51-34 | 49 |
| 4 |
|
25 | 63-34 | 44 |
| 5 |
|
25 | 39-35 | 41 |
| 6 |
|
25 | 40-34 | 37 |
| 7 |
|
25 | 34-34 | 35 |
| 8 |
|
25 | 32-29 | 34 |
| 9 |
|
25 | 30-43 | 31 |
| 10 |
|
25 | 41-40 | 30 |
| 11 |
|
25 | 27-41 | 27 |
| 12 |
|
25 | 27-49 | 24 |
| 13 |
|
25 | 21-51 | 15 |
| 14 |
|
25 | 23-59 | 15 |