Nhận định Aluminij vs Olimpija L - 16 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.28
Olimpija L thắng hoặc hòa
5.4/10
Kèo 1X2
21.92
4.2/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.38
4.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.07
0.7/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.50
3.7/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIO. Ljubljana
Kiểm soát bóngAluminij: 43%Olimpija L: 57%
Tổng số cú sútAluminij: 8Olimpija L: 11
Sút trúng đíchAluminij: 3Olimpija L: 4
Sút trượtAluminij: 5Olimpija L: 6
Phạt gócAluminij: 4Olimpija L: 5
Thẻ vàngAluminij: 2Olimpija L: 2
Việt vịAluminij: 2Olimpija L: 1
Phạm lỗiAluminij: 14Olimpija L: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
O. Ljubljana
Tổng bàn thắngAluminij: 2.7Olimpija L: 2.4
Bàn thắng ghi đượcAluminij: 1.6Olimpija L: 1.5
Bàn thuaAluminij: 1.1Olimpija L: 0.9
Kiểm soát bóngAluminij: 44%Olimpija L: 52%
Tổng số cú sútAluminij: 8Olimpija L: 11.7
Sút trúng đíchAluminij: 3.4Olimpija L: 4.8
Sút trượtAluminij: 4.6Olimpija L: 6.9
Phạm lỗiAluminij: 13.7Olimpija L: 14.3
Phạt gócAluminij: 4.3Olimpija L: 4.8
Việt vịAluminij: 2Olimpija L: 1.4
Thẻ vàngAluminij: 2Olimpija L: 2.44
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
O. Ljubljana
ThắngAluminij: 3Olimpija L: 5
Trên 1.5 bànAluminij: 6Olimpija L: 6
Trên 2.5 bànAluminij: 4Olimpija L: 5
Trên 3.5 bànAluminij: 4Olimpija L: 2
Cả hai đội ghi bànAluminij: 5Olimpija L: 5
Thắng bất ngờAluminij: 0Olimpija L: 0
Thua bất ngờAluminij: 0Olimpija L: 0
Đối đầu
4
Hòa
17
Lịch sử đối đầu
02 thg 8, 26
Olimpija Ljubljana1
Aluminij0
11 thg 4, 26
Olimpija Ljubljana2
Aluminij1
05 thg 2, 26
Aluminij1
Olimpija Ljubljana2
03 thg 10, 25
Olimpija Ljubljana1
Aluminij1
26 thg 7, 25
Aluminij0
Olimpija Ljubljana3
20 thg 4, 24
Olimpija Ljubljana5
Aluminij0
24 thg 2, 24
Aluminij0
Olimpija Ljubljana4
29 thg 10, 23
Olimpija Ljubljana0
Aluminij0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 21-9 | 23 |
| 2 |
|
11 | 14-11 | 19 |
| 3 |
|
11 | 12-11 | 18 |
| 4 |
|
11 | 18-16 | 16 |
| 5 |
|
11 | 13-11 | 15 |
| 6 |
|
10 | 12-11 | 15 |
| 7 |
|
11 | 16-12 | 13 |
| 8 |
|
11 | 15-20 | 11 |
| 9 |
|
11 | 13-24 | 10 |
| 10 |
|
10 | 12-21 | 6 |
Qualifying
Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation