Nhận định AS Trencin vs Ruzomberok - 29 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.45
AS Trencin thắng hoặc hòa
6.7/10
Kèo 1X2
12.32
3.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.63
4.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.53
4.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.69
3.3/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIRuzomberok
xGAS Trencin: 1.15Ruzomberok: 1.18
Kiểm soát bóngAS Trencin: 59%Ruzomberok: 41%
Tổng số cú sútAS Trencin: 15Ruzomberok: 12
Sút trúng đíchAS Trencin: 4Ruzomberok: 3
Sút trượtAS Trencin: 6Ruzomberok: 5
Phạt gócAS Trencin: 5Ruzomberok: 6
Thẻ vàngAS Trencin: 1Ruzomberok: 3
Phạm lỗiAS Trencin: 9Ruzomberok: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Ruzomberok
Tổng bàn thắngAS Trencin: 3.4Ruzomberok: 3.5
Bàn thắng ghi đượcAS Trencin: 1.6Ruzomberok: 1.1
Bàn thuaAS Trencin: 1.8Ruzomberok: 2.4
Kiểm soát bóngAS Trencin: 56%Ruzomberok: 45%
Tổng số cú sútAS Trencin: 14.6Ruzomberok: 14.2
Sút trúng đíchAS Trencin: 5.6Ruzomberok: 5
Sút trượtAS Trencin: 6Ruzomberok: 6.3
Phạm lỗiAS Trencin: 12Ruzomberok: 13.8
Phạt gócAS Trencin: 6.8Ruzomberok: 6
Việt vịAS Trencin: 1Ruzomberok: 1.2
Thẻ vàngAS Trencin: 1.83Ruzomberok: 1.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ruzomberok
ThắngAS Trencin: 2Ruzomberok: 1
Trên 1.5 bànAS Trencin: 8Ruzomberok: 9
Trên 2.5 bànAS Trencin: 6Ruzomberok: 7
Trên 3.5 bànAS Trencin: 5Ruzomberok: 4
Cả hai đội ghi bànAS Trencin: 6Ruzomberok: 4
Thắng bất ngờAS Trencin: 0Ruzomberok: 0
Thua bất ngờAS Trencin: 0Ruzomberok: 0
Đối đầu
9
Hòa
10
Lịch sử đối đầu
09 thg 5, 26
Ružomberok4
AS Trencin3
21 thg 3, 26
AS Trencin3
Ružomberok1
13 thg 12, 25
Ružomberok0
AS Trencin0
13 thg 9, 25
AS Trencin0
Ružomberok3
10 thg 5, 25
Ružomberok1
AS Trencin0
12 thg 4, 25
AS Trencin2
Ružomberok2
09 thg 11, 24
AS Trencin0
Ružomberok0
11 thg 8, 24
Ružomberok1
AS Trencin0
24 thg 11, 23
Ružomberok1
AS Trencin0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 17-2 | 13 |
| 2 |
|
6 | 13-5 | 13 |
| 3 |
|
6 | 15-12 | 13 |
| 4 |
|
5 | 15-3 | 12 |
| 5 |
|
6 | 10-12 | 10 |
| 6 |
|
6 | 5-7 | 7 |
| 7 |
|
6 | 9-15 | 7 |
| 8 |
|
5 | 14-13 | 6 |
| 9 |
|
5 | 7-11 | 5 |
| 10 |
|
6 | 6-15 | 4 |
| 11 |
|
6 | 6-11 | 3 |
| 12 |
|
6 | 4-15 | 1 |
Promotion - Nike liga (Championship Group)
Nike liga (Relegation Group)