Nhận định HIFK Helsinki vs HPS - 3 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
BTTS
1.32
Cả hai đội cùng ghi bàn
8.7/10
Kèo 1X2
11.49
5.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 3.51.57
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.32
8.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.43
8.2/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIHPS
Kiểm soát bóngHIFK Helsinki: 54%HPS: 46%
Tổng số cú sútHIFK Helsinki: 9HPS: 6
Sút trúng đíchHIFK Helsinki: 5HPS: 3
Sút trượtHIFK Helsinki: 3HPS: 3
Phạt gócHIFK Helsinki: 7HPS: 5
Thẻ vàngHIFK Helsinki: 4HPS: 2
Kiểm soát bóngHIFK Helsinki: 49%HPS: 51%
Tổng số cú sútHIFK Helsinki: 9HPS: 7
Sút trúng đíchHIFK Helsinki: 3HPS: 4
Sút trượtHIFK Helsinki: 6HPS: 3
Phạt gócHIFK Helsinki: 6HPS: 2
Thẻ vàngHIFK Helsinki: 6HPS: 2
Kiểm soát bóngHIFK Helsinki: 49%54%HPS: 51%46%
Tổng số cú sútHIFK Helsinki: 99HPS: 76
Sút trúng đíchHIFK Helsinki: 35HPS: 43
Sút trượtHIFK Helsinki: 63HPS: 33
Phạt gócHIFK Helsinki: 67HPS: 25
Thẻ vàngHIFK Helsinki: 64HPS: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
HPS
Tổng bàn thắngHIFK Helsinki: 4.5HPS: 5
Bàn thắng ghi đượcHIFK Helsinki: 2.3HPS: 2.2
Bàn thuaHIFK Helsinki: 2.2HPS: 2.8
Kiểm soát bóngHIFK Helsinki: 52%HPS: 51%
Tổng số cú sútHIFK Helsinki: 8.3HPS: 7.4
Sút trúng đíchHIFK Helsinki: 5.2HPS: 3.4
Sút trượtHIFK Helsinki: 3.1HPS: 4
Phạt gócHIFK Helsinki: 5.9HPS: 5.8
Thẻ vàngHIFK Helsinki: 4.11HPS: 2.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
HPS
ThắngHIFK Helsinki: 3HPS: 3
Trên 1.5 bànHIFK Helsinki: 10HPS: 10
Trên 2.5 bànHIFK Helsinki: 8HPS: 8
Trên 3.5 bànHIFK Helsinki: 5HPS: 6
Cả hai đội ghi bànHIFK Helsinki: 8HPS: 7
Thắng bất ngờHIFK Helsinki: 0HPS: 0
Thua bất ngờHIFK Helsinki: 0HPS: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
0Thắng
1Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
6.0Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
01 thg 82026
HPS
HIFK Helsinki55
22 thg 52026
HIFK Helsinki
HPS02
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 41-24 | 39 |
| 2 |
|
18 | 36-23 | 37 |
| 3 |
|
18 | 62-44 | 32 |
| 4 |
|
18 | 39-33 | 27 |
| 5 |
|
18 | 39-41 | 25 |
| 6 |
|
18 | 33-31 | 23 |
| 7 |
|
18 | 35-35 | 23 |
| 8 |
|
18 | 26-38 | 16 |
| 9 |
|
18 | 20-39 | 15 |
| 10 |
|
18 | 19-42 | 14 |
Promotion - Kakkonen Group A (Winners stage)
Kakkonen Group A (Losers stage)