Nhận định HPS vs Union Plaani - 15 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.38
HPS thắng
7.9/10
Kèo 1X2
11.38
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 3.51.58
5.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.44
1.9/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.35
7.7/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIUnion Plaani
Kiểm soát bóngHPS: 58%Union Plaani: 42%
Tổng số cú sútHPS: 11Union Plaani: 10
Sút trúng đíchHPS: 6Union Plaani: 4
Sút trượtHPS: 6Union Plaani: 6
Phạt gócHPS: 8Union Plaani: 5
Thẻ vàngHPS: 2Union Plaani: 2
Tổng số cú sútHPS: 8Union Plaani: 25
Sút trúng đíchHPS: 2Union Plaani: 15
Sút trượtHPS: 6Union Plaani: 10
Phạt gócHPS: 7Union Plaani: 10
Thẻ vàngHPS: 5Union Plaani: 2
Tổng số cú sútHPS: 811Union Plaani: 2510
Sút trúng đíchHPS: 26Union Plaani: 154
Sút trượtHPS: 66Union Plaani: 106
Phạt gócHPS: 78Union Plaani: 105
Thẻ vàngHPS: 52Union Plaani: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
Union Plaani
Tổng bàn thắngHPS: 4.7Union Plaani: 3.1
Bàn thắng ghi đượcHPS: 2.5Union Plaani: 0.8
Bàn thuaHPS: 2.2Union Plaani: 2.3
Kiểm soát bóngHPS: 50%Union Plaani: 50%
Tổng số cú sútHPS: 8.5Union Plaani: 13.3
Sút trúng đíchHPS: 4.3Union Plaani: 5.3
Sút trượtHPS: 4.2Union Plaani: 8
Phạt gócHPS: 5.9Union Plaani: 6
Thẻ vàngHPS: 2.4Union Plaani: 1.75
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Union Plaani
ThắngHPS: 4Union Plaani: 2
Trên 1.5 bànHPS: 10Union Plaani: 8
Trên 2.5 bànHPS: 7Union Plaani: 4
Trên 3.5 bànHPS: 6Union Plaani: 2
Cả hai đội ghi bànHPS: 7Union Plaani: 3
Thắng bất ngờHPS: 0Union Plaani: 1
Thua bất ngờHPS: 0Union Plaani: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
1Thắng
0Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
2.0Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
0%Trên 2.5 bàn
06 thg 62026
Union Plaani
HPS02
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 41-24 | 39 |
| 2 |
|
18 | 36-23 | 37 |
| 3 |
|
18 | 62-44 | 32 |
| 4 |
|
18 | 39-33 | 27 |
| 5 |
|
18 | 39-41 | 25 |
| 6 |
|
18 | 33-31 | 23 |
| 7 |
|
18 | 35-35 | 23 |
| 8 |
|
18 | 26-38 | 16 |
| 9 |
|
18 | 20-39 | 15 |
| 10 |
|
18 | 19-42 | 14 |
Promotion - Kakkonen Group A (Winners stage)
Kakkonen Group A (Losers stage)