Nhận định Kiffen vs HPS - 30 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 3.5
1.60
Tổng ít nhất 4 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
11.43
5.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 3.51.60
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.41
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.36
8.2/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIHPS
Kiểm soát bóngKiffen: 59%HPS: 41%
Tổng số cú sútKiffen: 13HPS: 6
Sút trúng đíchKiffen: 7HPS: 3
Sút trượtKiffen: 6HPS: 3
Phạt gócKiffen: 8HPS: 4
Thẻ vàngKiffen: 2HPS: 3
Kiểm soát bóngKiffen: 51%HPS: 49%
Tổng số cú sútKiffen: 16HPS: 5
Sút trúng đíchKiffen: 11HPS: 3
Sút trượtKiffen: 5HPS: 2
Phạt gócKiffen: 9HPS: 4
Thẻ vàngKiffen: 2HPS: 2
Kiểm soát bóngKiffen: 51%59%HPS: 49%41%
Tổng số cú sútKiffen: 1613HPS: 56
Sút trúng đíchKiffen: 117HPS: 33
Sút trượtKiffen: 56HPS: 23
Phạt gócKiffen: 98HPS: 44
Thẻ vàngKiffen: 22HPS: 23
Thống kê
Trung bình / Trận
HPS
Tổng bàn thắngKiffen: 3.4HPS: 5
Bàn thắng ghi đượcKiffen: 2.4HPS: 2.2
Bàn thuaKiffen: 1HPS: 2.8
Kiểm soát bóngKiffen: 54%HPS: 51%
Tổng số cú sútKiffen: 10.9HPS: 7.8
Sút trúng đíchKiffen: 5.6HPS: 3.7
Sút trượtKiffen: 5.3HPS: 4.1
Phạt gócKiffen: 6.3HPS: 5.6
Thẻ vàngKiffen: 2.4HPS: 2.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
HPS
ThắngKiffen: 8HPS: 3
Trên 1.5 bànKiffen: 8HPS: 10
Trên 2.5 bànKiffen: 6HPS: 8
Trên 3.5 bànKiffen: 4HPS: 6
Cả hai đội ghi bànKiffen: 7HPS: 7
Thắng bất ngờKiffen: 0HPS: 0
Thua bất ngờKiffen: 0HPS: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 5
3Thắng
0Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
3.8Bàn thắng mỗi trận
80%Cả hai đội ghi bàn
80%Trên 2.5 bàn
22 thg 82026
Kiffen
HPS51
12 thg 62026
HPS
Kiffen12
04 thg 92025
Kiffen
HPS23
25 thg 72025
HPS
Kiffen10
23 thg 52025
Kiffen
HPS31
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 41-24 | 39 |
| 2 |
|
18 | 36-23 | 37 |
| 3 |
|
18 | 62-44 | 32 |
| 4 |
|
18 | 39-33 | 27 |
| 5 |
|
18 | 39-41 | 25 |
| 6 |
|
18 | 33-31 | 23 |
| 7 |
|
18 | 35-35 | 23 |
| 8 |
|
18 | 26-38 | 16 |
| 9 |
|
18 | 20-39 | 15 |
| 10 |
|
18 | 19-42 | 14 |
Promotion - Kakkonen Group A (Winners stage)
Kakkonen Group A (Losers stage)