Nhận định HPS vs HIFK Helsinki - 1 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
BTTS
1.40
Cả hai đội cùng ghi bàn
6.2/10
Kèo 1X2
X4.10
2.0/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.33
5.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.40
6.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 2.52.71
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIHIFK
Kiểm soát bóngHPS: 48%HIFK Helsinki: 52%
Tổng số cú sútHPS: 6HIFK Helsinki: 7
Sút trúng đíchHPS: 4HIFK Helsinki: 4
Sút trượtHPS: 3HIFK Helsinki: 3
Phạt gócHPS: 5HIFK Helsinki: 5
Thẻ vàngHPS: 2HIFK Helsinki: 3
Kiểm soát bóngHPS: 56%HIFK Helsinki: 44%
Tổng số cú sútHPS: 11HIFK Helsinki: 9
Sút trúng đíchHPS: 4HIFK Helsinki: 6
Sút trượtHPS: 7HIFK Helsinki: 3
Phạt gócHPS: 6HIFK Helsinki: 3
Thẻ vàngHPS: 6HIFK Helsinki: 7
Kiểm soát bóngHPS: 56%48%HIFK Helsinki: 44%52%
Tổng số cú sútHPS: 116HIFK Helsinki: 97
Sút trúng đíchHPS: 44HIFK Helsinki: 64
Sút trượtHPS: 73HIFK Helsinki: 33
Phạt gócHPS: 65HIFK Helsinki: 35
Thẻ vàngHPS: 62HIFK Helsinki: 73
Thống kê
Trung bình / Trận
HIFK
Tổng bàn thắngHPS: 4.2HIFK Helsinki: 3.2
Bàn thắng ghi đượcHPS: 2.4HIFK Helsinki: 1.9
Bàn thuaHPS: 1.8HIFK Helsinki: 1.3
Kiểm soát bóngHPS: 50%HIFK Helsinki: 51%
Tổng số cú sútHPS: 7.3HIFK Helsinki: 7.7
Sút trúng đíchHPS: 4.1HIFK Helsinki: 4
Sút trượtHPS: 3.2HIFK Helsinki: 3.7
Phạt gócHPS: 5.8HIFK Helsinki: 5
Thẻ vàngHPS: 2.22HIFK Helsinki: 3.56
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
HIFK
ThắngHPS: 6HIFK Helsinki: 4
Tài 1.5 bànHPS: 10HIFK Helsinki: 10
Tài 2.5 bànHPS: 6HIFK Helsinki: 6
Tài 3.5 bànHPS: 5HIFK Helsinki: 3
Cả hai đội ghi bànHPS: 6HIFK Helsinki: 6
Thắng bất ngờHPS: 0HIFK Helsinki: 0
Thua bất ngờHPS: 0HIFK Helsinki: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
1Thắng
0Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
2.0Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
0%Tài 2.5 bàn
22 thg 5 2026: HIFK 0–2 HPS
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 41-24 | 39 |
| 2 |
|
18 | 36-23 | 37 |
| 3 |
|
18 | 62-44 | 32 |
| 4 |
|
18 | 39-33 | 27 |
| 5 |
|
18 | 39-41 | 25 |
| 6 |
|
18 | 33-31 | 23 |
| 7 |
|
18 | 35-35 | 23 |
| 8 |
|
18 | 26-38 | 16 |
| 9 |
|
18 | 20-39 | 15 |
| 10 |
|
18 | 19-42 | 14 |
Promotion - Kakkonen Group A (Winners stage)
Kakkonen Group A (Losers stage)