Nhận định Atletico DE Rafaela vs Patronato - 2 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIPatronato
xGAtletico DE Rafaela: 0.93Patronato: 0.92
Kiểm soát bóngAtletico DE Rafaela: 44%Patronato: 56%
Tổng số cú sútAtletico DE Rafaela: 6Patronato: 11
Sút trúng đíchAtletico DE Rafaela: 3Patronato: 4
Sút trượtAtletico DE Rafaela: 3Patronato: 7
Phạt gócAtletico DE Rafaela: 4Patronato: 4
Thẻ vàngAtletico DE Rafaela: 3Patronato: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Patronato
Tổng bàn thắngAtletico DE Rafaela: 2.7Patronato: 1.4
Bàn thắng ghi đượcAtletico DE Rafaela: 1.1Patronato: 0.8
Bàn thuaAtletico DE Rafaela: 1.6Patronato: 0.6
Kiểm soát bóngAtletico DE Rafaela: 49%Patronato: 49%
Tổng số cú sútAtletico DE Rafaela: 6.7Patronato: 10.6
Sút trúng đíchAtletico DE Rafaela: 2.7Patronato: 4
Sút trượtAtletico DE Rafaela: 4Patronato: 6.6
Phạt gócAtletico DE Rafaela: 4Patronato: 3.9
Thẻ vàngAtletico DE Rafaela: 2.8Patronato: 2.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Patronato
ThắngAtletico DE Rafaela: 3Patronato: 3
Tài 1.5 bànAtletico DE Rafaela: 7Patronato: 5
Tài 2.5 bànAtletico DE Rafaela: 5Patronato: 1
Tài 3.5 bànAtletico DE Rafaela: 3Patronato: 0
Cả hai đội ghi bànAtletico DE Rafaela: 5Patronato: 1
Thắng bất ngờAtletico DE Rafaela: 0Patronato: 0
Thua bất ngờAtletico DE Rafaela: 0Patronato: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
1Thắng
1Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
1.5Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
50%Tài 2.5 bàn
14 thg 6 2026: Patronato 0–0 Atl. Rafaela
17 thg 12 2016: Atl. Rafaela 3–0 Patronato
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
36 | 34-16 | 64 |
| 2 |
|
36 | 42-34 | 62 |
| 3 |
|
36 | 43-31 | 61 |
| 4 |
|
36 | 53-49 | 58 |
| 5 |
|
36 | 43-29 | 55 |
| 6 |
|
36 | 43-34 | 52 |
| 7 |
|
35 | 37-34 | 52 |
| 8 |
|
36 | 42-36 | 51 |
| 9 |
|
35 | 36-32 | 51 |
| 10 |
|
35 | 39-37 | 46 |
| 11 |
|
35 | 29-35 | 46 |
| 12 |
|
36 | 31-39 | 46 |
| 13 |
|
35 | 32-30 | 42 |
| 14 |
|
36 | 33-44 | 42 |
| 15 |
|
35 | 27-35 | 39 |
| 16 |
|
35 | 29-35 | 37 |
| 17 |
|
35 | 25-34 | 37 |
| 18 |
|
36 | 28-62 | 27 |
Promotion - Primera Nacional (Super final)
Promotion - Primera Nacional (Promotion - Play Offs)
Relegation