Nhận định Zawisza Bydgoszcz vs Znicz Pruszkow - 11 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIPruszkow
Kiểm soát bóngZawisza Bydgoszcz: 52%Znicz Pruszkow: 48%
Tổng số cú sútZawisza Bydgoszcz: 12Znicz Pruszkow: 13
Sút trúng đíchZawisza Bydgoszcz: 6Znicz Pruszkow: 7
Sút trượtZawisza Bydgoszcz: 6Znicz Pruszkow: 5
Phạt gócZawisza Bydgoszcz: 6Znicz Pruszkow: 5
Thẻ vàngZawisza Bydgoszcz: 2Znicz Pruszkow: 2
Việt vịZawisza Bydgoszcz: 1Znicz Pruszkow: 2
Phạm lỗiZawisza Bydgoszcz: 12Znicz Pruszkow: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Pruszkow
Tổng bàn thắngZawisza Bydgoszcz: 3Znicz Pruszkow: 3.7
Bàn thắng ghi đượcZawisza Bydgoszcz: 1.7Znicz Pruszkow: 2.4
Bàn thuaZawisza Bydgoszcz: 1.3Znicz Pruszkow: 1.3
Kiểm soát bóngZawisza Bydgoszcz: 52%Znicz Pruszkow: 50%
Tổng số cú sútZawisza Bydgoszcz: 12.3Znicz Pruszkow: 12.6
Sút trúng đíchZawisza Bydgoszcz: 6.5Znicz Pruszkow: 6.9
Sút trượtZawisza Bydgoszcz: 5.8Znicz Pruszkow: 5.7
Phạm lỗiZawisza Bydgoszcz: 11.9Znicz Pruszkow: 12.4
Phạt gócZawisza Bydgoszcz: 6.5Znicz Pruszkow: 5.6
Việt vịZawisza Bydgoszcz: 1Znicz Pruszkow: 1.6
Thẻ vàngZawisza Bydgoszcz: 2Znicz Pruszkow: 2.11
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Pruszkow
ThắngZawisza Bydgoszcz: 4Znicz Pruszkow: 6
Trên 1.5 bànZawisza Bydgoszcz: 8Znicz Pruszkow: 9
Trên 2.5 bànZawisza Bydgoszcz: 6Znicz Pruszkow: 6
Trên 3.5 bànZawisza Bydgoszcz: 3Znicz Pruszkow: 6
Cả hai đội ghi bànZawisza Bydgoszcz: 7Znicz Pruszkow: 9
Thắng bất ngờZawisza Bydgoszcz: 0Znicz Pruszkow: 0
Thua bất ngờZawisza Bydgoszcz: 0Znicz Pruszkow: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 23-12 | 23 |
| 2 |
|
10 | 21-10 | 20 |
| 3 |
|
10 | 14-6 | 20 |
| 4 |
|
10 | 20-18 | 17 |
| 5 |
|
10 | 17-13 | 16 |
| 6 |
|
10 | 15-11 | 16 |
| 7 |
|
10 | 20-16 | 15 |
| 8 |
|
10 | 16-13 | 15 |
| 9 |
|
10 | 14-11 | 15 |
| 10 |
|
10 | 13-16 | 15 |
| 11 |
|
10 | 17-17 | 14 |
| 12 |
|
10 | 13-17 | 11 |
| 13 |
|
10 | 16-21 | 10 |
| 14 |
|
9 | 18-17 | 9 |
| 15 |
|
9 | 15-17 | 9 |
| 16 |
|
10 | 11-23 | 8 |
| 17 |
|
10 | 11-24 | 8 |
| 18 |
|
10 | 7-19 | 4 |