Nhận định Mjondalen vs Traeff - 4 thg 10, 2026
11.46
X4.80
25.40
Diễn biến chính
- Hiệp 11–0
- Mjondalen · Bàn thắng Midtgard O.1–012'
- Hiệp 23–0
- Mjondalen · Bàn thắng Bjornebye T.2–048'
- Mjondalen · Bàn thắng Bruusgaard J.3–082'
- Mjondalen · Bàn thắng Schmolker V.4–090+4'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.46
Mjondalen thắng
9.6/10
Kèo 1X2
11.46
9.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.36
8.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.52
3.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.22
10/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AITraeff
Kiểm soát bóngMjondalen: 61%Traeff: 39%
Tổng số cú sútMjondalen: 12Traeff: 6
Sút trúng đíchMjondalen: 5Traeff: 3
Sút trượtMjondalen: 7Traeff: 3
Phạt gócMjondalen: 6Traeff: 3
Thẻ vàngMjondalen: 1Traeff: 2
Phạm lỗiMjondalen: 14Traeff: 11
Kiểm soát bóngMjondalen: 56%Traeff: 44%
Tổng số cú sútMjondalen: 11Traeff: 9
Sút trúng đíchMjondalen: 6Traeff: 3
Sút trượtMjondalen: 5Traeff: 6
Phạt gócMjondalen: 6Traeff: 5
Thẻ vàngMjondalen: 1Traeff: 4
Phạm lỗiMjondalen: 10Traeff: 12
Kiểm soát bóngMjondalen: 56%61%Traeff: 44%39%
Tổng số cú sútMjondalen: 1112Traeff: 96
Sút trúng đíchMjondalen: 65Traeff: 33
Sút trượtMjondalen: 57Traeff: 63
Phạt gócMjondalen: 66Traeff: 53
Thẻ vàngMjondalen: 11Traeff: 42
Phạm lỗiMjondalen: 1014Traeff: 1211
Thống kê
Trung bình / Trận
Traeff
Tổng bàn thắngMjondalen: 3.4Traeff: 4.1
Bàn thắng ghi đượcMjondalen: 1.7Traeff: 1.9
Bàn thuaMjondalen: 1.7Traeff: 2.2
Kiểm soát bóngMjondalen: 54%Traeff: 46%
Tổng số cú sútMjondalen: 10.4Traeff: 6.5
Sút trúng đíchMjondalen: 3.9Traeff: 3.8
Sút trượtMjondalen: 6.5Traeff: 2.7
Phạt gócMjondalen: 5.1Traeff: 2.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Traeff
ThắngMjondalen: 6Traeff: 4
Trên 1.5 bànMjondalen: 7Traeff: 9
Trên 2.5 bànMjondalen: 7Traeff: 8
Trên 3.5 bànMjondalen: 5Traeff: 6
Cả hai đội ghi bànMjondalen: 5Traeff: 6
Thắng bất ngờMjondalen: 0Traeff: 0
Thua bất ngờMjondalen: 1Traeff: 0
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
03 thg 5, 26
Træff2
Mjondalen2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 49-23 | 53 |
| 2 |
|
23 | 44-28 | 47 |
| 3 |
|
22 | 47-28 | 45 |
| 4 |
|
22 | 47-28 | 44 |
| 5 |
|
23 | 50-25 | 42 |
| 6 |
|
22 | 31-20 | 35 |
| 7 |
|
23 | 34-30 | 34 |
| 8 |
|
22 | 36-44 | 30 |
| 9 |
|
23 | 32-40 | 27 |
| 10 |
|
23 | 28-32 | 26 |
| 11 |
|
22 | 33-45 | 25 |
| 12 |
|
22 | 26-48 | 15 |
| 13 |
|
22 | 24-50 | 10 |
| 14 |
|
22 | 20-60 | 10 |