Nhận định St. George Saints vs Sydney FC U23 - 25 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.40
Sydney FC U23 thắng hoặc hòa
8.0/10
Kèo 1X2
22.40
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.67
2.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.38
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.63
2.6/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISydney U
Kiểm soát bóngSt. George Saints: 49%Sydney FC U23: 51%
Tổng số cú sútSt. George Saints: 10Sydney FC U23: 12
Sút trúng đíchSt. George Saints: 4Sydney FC U23: 5
Sút trượtSt. George Saints: 7Sydney FC U23: 7
Phạt gócSt. George Saints: 6Sydney FC U23: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Sydney U
Tổng bàn thắngSt. George Saints: 3.3Sydney FC U23: 2.4
Bàn thắng ghi đượcSt. George Saints: 0.9Sydney FC U23: 1.1
Bàn thuaSt. George Saints: 2.4Sydney FC U23: 1.3
Kiểm soát bóngSt. George Saints: 49%Sydney FC U23: 49%
Tổng số cú sútSt. George Saints: 9.2Sydney FC U23: 11
Sút trúng đíchSt. George Saints: 3.5Sydney FC U23: 4.2
Sút trượtSt. George Saints: 5.7Sydney FC U23: 7.3
Phạt gócSt. George Saints: 5.1Sydney FC U23: 4.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sydney U
ThắngSt. George Saints: 1Sydney FC U23: 5
Trên 1.5 bànSt. George Saints: 9Sydney FC U23: 5
Trên 2.5 bànSt. George Saints: 6Sydney FC U23: 4
Trên 3.5 bànSt. George Saints: 4Sydney FC U23: 3
Cả hai đội ghi bànSt. George Saints: 6Sydney FC U23: 3
Thắng bất ngờSt. George Saints: 0Sydney FC U23: 0
Thua bất ngờSt. George Saints: 0Sydney FC U23: 0
Đối đầu
1
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
12 thg 4, 26
Sydney FC U234
St. George Saints2
15 thg 8, 25
Sydney FC U231
St. George Saints1
27 thg 5, 25
St. George Saints1
Sydney FC U230
07 thg 6, 24
Sydney FC U232
St. George Saints1
02 thg 3, 24
St. George Saints2
Sydney FC U231
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 66-35 | 68 |
| 2 |
|
30 | 47-20 | 64 |
| 3 |
|
30 | 50-22 | 62 |
| 4 |
|
30 | 46-38 | 46 |
| 5 |
|
30 | 39-35 | 44 |
| 6 |
|
30 | 48-42 | 43 |
| 7 |
|
30 | 37-38 | 41 |
| 8 |
|
30 | 44-49 | 41 |
| 9 |
|
30 | 38-43 | 41 |
| 10 |
|
30 | 55-49 | 38 |
| 11 |
|
30 | 35-43 | 38 |
| 12 |
|
30 | 30-46 | 37 |
| 13 |
|
30 | 41-48 | 32 |
| 14 |
|
30 | 38-49 | 32 |
| 15 |
|
30 | 28-55 | 27 |
| 16 |
|
30 | 32-62 | 23 |