Nhận định Bohemians vs Galway U - 2 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.55
Bohemians thắng
5.2/10
Kèo 1X2
11.55
5.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.66
3.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.73
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.36
5.9/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIGalway U
xGBohemians: 1.69Galway U: 1.36
Kiểm soát bóngBohemians: 65%Galway U: 35%
Tổng số cú sútBohemians: 13Galway U: 10
Sút trúng đíchBohemians: 4Galway U: 3
Sút trượtBohemians: 5Galway U: 4
Phạt gócBohemians: 6Galway U: 4
Thẻ vàngBohemians: 2Galway U: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Galway U
Bàn thắng kỳ vọngBohemians: 1.48Galway U: 1.62
Tổng bàn thắngBohemians: 2.9Galway U: 3.3
Bàn thắng ghi đượcBohemians: 1.8Galway U: 1.7
Bàn thuaBohemians: 1.1Galway U: 1.6
Kiểm soát bóngBohemians: 55%Galway U: 42%
Tổng số cú sútBohemians: 12.8Galway U: 12.7
Sút trúng đíchBohemians: 4.4Galway U: 4
Sút trượtBohemians: 4.7Galway U: 5.4
Phạm lỗiBohemians: 12.1Galway U: 13.4
Phạt gócBohemians: 5.7Galway U: 4.8
Việt vịBohemians: 1.6Galway U: 1.8
Thẻ vàngBohemians: 2.1Galway U: 2.11
Tổng số đường chuyềnBohemians: 438Galway U: 295
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Galway U
ThắngBohemians: 6Galway U: 4
Trên 1.5 bànBohemians: 9Galway U: 8
Trên 2.5 bànBohemians: 6Galway U: 7
Trên 3.5 bànBohemians: 3Galway U: 5
Cả hai đội ghi bànBohemians: 5Galway U: 6
Thắng bất ngờBohemians: 0Galway U: 0
Thua bất ngờBohemians: 0Galway U: 0
Đối đầu
2
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
22 thg 5, 26
Galway United2
Bohemians4
13 thg 3, 26
Bohemians1
Galway United0
17 thg 10, 25
Galway United2
Bohemians0
11 thg 7, 25
Bohemians3
Galway United0
05 thg 5, 25
Galway United1
Bohemians2
28 thg 3, 25
Bohemians0
Galway United2
01 thg 11, 24
Bohemians1
Galway United1
04 thg 7, 24
Galway United1
Bohemians1
06 thg 5, 24
Bohemians0
Galway United1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 46-29 | 56 |
| 2 |
|
30 | 47-25 | 53 |
| 3 |
|
30 | 53-36 | 53 |
| 4 |
|
30 | 47-46 | 41 |
| 5 |
|
30 | 42-40 | 37 |
| 6 |
|
29 | 37-40 | 36 |
| 7 |
|
29 | 38-45 | 34 |
| 8 |
|
30 | 40-49 | 33 |
| 9 |
|
30 | 35-48 | 31 |
| 10 |
|
30 | 23-50 | 23 |
Play-offs
Qualifying
Relegation Play-offs
Relegation