1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Premier Division
  4. Drogheda United
Drogheda United

Drogheda United Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.03m
KEY INSIGHT Drogheda United không nhận thẻ đỏ trong 22 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLLWD
99 Trận đấu đã nhận định
62.63% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Drogheda U Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.07
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.8
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:45

Kết thúc
red card Sligo Rovers
Sligo Rovers
2 : 2
Drogheda U
Drogheda U
2.75
3.25
2.5

1

2.75

O1.5

1.28

YES

1.66

O1.5

1.28
5/10

14:45

Kết thúc
Dundalk
Dundalk
1 : 2
Drogheda U
Drogheda U
1.64
3.85
5.1

X2

2.25

O2.5

1.7

YES

1.72

O2.5

1.7
3.4/10

14:45

Kết thúc
Drogheda U
Drogheda United
0 : 2
Bohemians
Bohemians
4.35
3.55
1.78

1X

2.05

O1.5

1.26

YES

1.74

O1.5

1.26
7.4/10

14:45

Kết thúc
Derry City
Derry City
2 : 0
Drogheda U
Drogheda U
1.57
4
5.9

X2

2.47

O1.5

1.29

YES

1.95

O1.5

1.29
4.3/10

14:45

Kết thúc
Drogheda U
Drogheda United
2 : 2
Shelbourne
Shelbourne
3.9
3.35
1.98

2

1.98

U3.5

1.31

YES

1.78

X2

1.27
8.8/10

14:45

Kết thúc
Patrick's A
St Patrick's Athl.
2 : 0
Drogheda United
Drogheda U
1.4
4.6
7.8

1

1.4

O1.5

1.26

NO

1.75

1

1.4
8.8/10

14:45

Kết thúc
Drogheda U
Drogheda United
3 : 3
Waterford
Waterford
1.92
3.55
3.95

1X

1.26

O2.5

1.93

YES

1.83

O2.5

1.93
4/10

15:00

Kết thúc
Drogheda U
Drogheda United
1 : 1
Dundalk
Dundalk
2.75
3.45
2.47

2

2.47

O2.5

1.71

YES

1.6

X2

1.5
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Drogheda United

Bạn đang tìm nhận định Drogheda United? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Drogheda United, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 99 trận đấu có sự tham gia của Drogheda United với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.63%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier Division, Drogheda United đã ghi nhận 6 trận thắng, 7 trận hòa và 11 trận thua qua 24 trận đấu, ghi được 29 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 41 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Drogheda United đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 1.07 xG4.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Drogheda United hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.03m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Drogheda United đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Drogheda United chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Premier DivisionIreland • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121224
Thắng336
Hòa527
Thua4711
Bàn thắng ghi được141529
Bàn thắng để thủng lưới162541
Trung bình ghi bàn1.21.31.2
Trung bình thủng lưới1.32.11.7
Giữ sạch lưới516
Không ghi bàn325
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 3-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
2 / 3
66.67% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
5-3-2 12 G
4-2-3-1 9 G
3-4-1-2 1 G
53 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 79%
19 Trận
Tài 1.5 29%
7 Trận
Tài 2.5 8%
2 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
K. Cruise
K. Cruise
21 DEF 6.95
W. Davis
W. Davis
20 FWD 6.92
B. Kavanagh
B. Kavanagh
25 FWD 6.90
C. Keeley
C. Keeley
28 DEF 6.84
Ethan O'Brien
Ethan O'Brien
24 MID 6.76
C. O'Connor
C. O'Connor
- MID 6.70
F. Talley
F. Talley
23 GK 6.68
E. Agbaje
E. Agbaje
21 DEF 6.67
J. Bucknor
J. Bucknor
23 DEF 6.64
M. Doyle
M. Doyle
27 MID 6.63
J. Godden
J. Godden
22 FWD 6.60
C. Kane
C. Kane
27 DEF 6.57
T. Oluwa
T. Oluwa
24 FWD 6.57
A. Quinn
A. Quinn
23 DEF 6.55
R. Brennan
R. Brennan
34 MID 6.52
S. McGrath
S. McGrath
- MID 6.50
L. Dennison
L. Dennison
29 GK 6.47
D. Kareem
D. Kareem
19 FWD 6.46
L. Burney
L. Burney
23 DEF 6.43
S. Farrell
S. Farrell
25 MID 6.41
Leo Burney
Leo Burney
24 - 6.16
J. Bolger
J. Bolger
25 DEF 5.95