Nhận định Briton Ferry vs Trefelin - 18 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.55
Briton Ferry thắng
6.9/10
Kèo 1X2
11.55
7.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.52
2.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.60
1.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.33
5.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AITrefelin
Kiểm soát bóngBriton Ferry: 57%Trefelin: 43%
Tổng số cú sútBriton Ferry: 11Trefelin: 6
Sút trúng đíchBriton Ferry: 5Trefelin: 2
Sút trượtBriton Ferry: 6Trefelin: 3
Phạt gócBriton Ferry: 7Trefelin: 3
Thẻ vàngBriton Ferry: 2Trefelin: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Trefelin
Tổng bàn thắngBriton Ferry: 2.9Trefelin: 3.4
Bàn thắng ghi đượcBriton Ferry: 0.8Trefelin: 0.3
Bàn thuaBriton Ferry: 2.1Trefelin: 3.1
Kiểm soát bóngBriton Ferry: 54%Trefelin: 47%
Tổng số cú sútBriton Ferry: 8.7Trefelin: 6.4
Sút trúng đíchBriton Ferry: 3.9Trefelin: 2.4
Sút trượtBriton Ferry: 4.8Trefelin: 4
Phạt gócBriton Ferry: 5Trefelin: 3.4
Thẻ vàngBriton Ferry: 2.33Trefelin: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Trefelin
ThắngBriton Ferry: 2Trefelin: 0
Trên 1.5 bànBriton Ferry: 8Trefelin: 9
Trên 2.5 bànBriton Ferry: 6Trefelin: 5
Trên 3.5 bànBriton Ferry: 3Trefelin: 4
Cả hai đội ghi bànBriton Ferry: 5Trefelin: 3
Thắng bất ngờBriton Ferry: 0Trefelin: 0
Thua bất ngờBriton Ferry: 0Trefelin: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
01 thg 4, 24
Trefelin0
Briton Ferry2
08 thg 8, 23
Briton Ferry5
Trefelin0
06 thg 1, 23
Briton Ferry2
Trefelin0
29 thg 10, 22
Trefelin1
Briton Ferry4
29 thg 1, 22
Trefelin2
Briton Ferry2
10 thg 9, 21
Briton Ferry3
Trefelin1
03 thg 9, 21
Briton Ferry0
Trefelin3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 26-4 | 28 |
| 2 |
|
10 | 20-8 | 24 |
| 3 |
|
10 | 33-11 | 22 |
| 4 |
|
10 | 23-7 | 22 |
| 5 |
|
10 | 25-16 | 22 |
| 6 |
|
10 | 20-14 | 19 |
| 7 |
|
10 | 18-14 | 16 |
| 8 |
|
10 | 17-15 | 15 |
| 9 |
|
10 | 17-20 | 15 |
| 10 |
|
9 | 19-11 | 14 |
| 11 |
|
9 | 7-14 | 10 |
| 12 |
|
10 | 9-19 | 8 |
| 13 |
|
10 | 4-24 | 3 |
| 14 |
|
10 | 7-28 | 3 |
| 15 |
|
10 | 8-24 | 2 |
| 16 |
|
10 | 11-35 | 1 |
Promotion - Cymru Premier (Championship Group)
Promotion - Cymru Premier (Conference League Group)
Cymru Premier (Relegation Group)