Nhận định Holywell vs Trefelin - 4 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.36
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
12.55
3.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.36
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.34
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.69
2.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AITrefelin
Kiểm soát bóngHolywell: 51%Trefelin: 49%
Tổng số cú sútHolywell: 8Trefelin: 8
Sút trúng đíchHolywell: 3Trefelin: 4
Sút trượtHolywell: 5Trefelin: 5
Phạt gócHolywell: 2Trefelin: 4
Thẻ vàngHolywell: 2Trefelin: 2
Kiểm soát bóngHolywell: 43%Trefelin: 57%
Tổng số cú sútHolywell: 11Trefelin: 11
Sút trúng đíchHolywell: 5Trefelin: 5
Sút trượtHolywell: 6Trefelin: 6
Phạt gócHolywell: 6Trefelin: 5
Thẻ vàngHolywell: 1Trefelin: 0
Kiểm soát bóngHolywell: 43%51%Trefelin: 57%49%
Tổng số cú sútHolywell: 118Trefelin: 118
Sút trúng đíchHolywell: 53Trefelin: 54
Sút trượtHolywell: 65Trefelin: 65
Phạt gócHolywell: 62Trefelin: 54
Thẻ vàngHolywell: 12Trefelin: 02
Thống kê
Trung bình / Trận
Trefelin
Tổng bàn thắngHolywell: 4.9Trefelin: 4.4
Bàn thắng ghi đượcHolywell: 1.8Trefelin: 1.5
Bàn thuaHolywell: 3.1Trefelin: 2.9
Kiểm soát bóngHolywell: 52%Trefelin: 50%
Tổng số cú sútHolywell: 5.5Trefelin: 6.2
Sút trúng đíchHolywell: 2.2Trefelin: 2.8
Sút trượtHolywell: 3.3Trefelin: 3.3
Phạt gócHolywell: 1.5Trefelin: 3.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Trefelin
ThắngHolywell: 1Trefelin: 2
Trên 1.5 bànHolywell: 10Trefelin: 10
Trên 2.5 bànHolywell: 8Trefelin: 7
Trên 3.5 bànHolywell: 8Trefelin: 6
Cả hai đội ghi bànHolywell: 8Trefelin: 3
Thắng bất ngờHolywell: 0Trefelin: 0
Thua bất ngờHolywell: 1Trefelin: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 44-6 | 37 |
| 2 |
|
13 | 30-9 | 31 |
| 3 |
|
13 | 25-11 | 30 |
| 4 |
|
13 | 37-15 | 26 |
| 5 |
|
13 | 22-15 | 25 |
| 6 |
|
13 | 28-23 | 25 |
| 7 |
|
13 | 24-16 | 21 |
| 8 |
|
13 | 25-18 | 21 |
| 9 |
|
13 | 21-33 | 18 |
| 10 |
|
13 | 22-23 | 16 |
| 11 |
|
13 | 12-22 | 12 |
| 12 |
|
13 | 8-19 | 10 |
| 13 |
|
13 | 10-32 | 9 |
| 14 |
|
13 | 12-25 | 8 |
| 15 |
|
13 | 8-31 | 6 |
| 16 |
|
13 | 14-44 | 2 |
Promotion - Cymru Premier (Championship Group)
Promotion - Cymru Premier (Conference League Group)
Cymru Premier (Relegation Group)