Nhận định Briton Ferry vs Airbus UK - 4 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.58
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
2.3/10
Kèo 1X2
X3.50
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.58
2.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.50
1.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.52.59
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIAirbus
Kiểm soát bóngBriton Ferry: 55%Airbus UK: 45%
Tổng số cú sútBriton Ferry: 10Airbus UK: 11
Sút trúng đíchBriton Ferry: 4Airbus UK: 4
Sút trượtBriton Ferry: 6Airbus UK: 6
Phạt gócBriton Ferry: 6Airbus UK: 3
Thẻ vàngBriton Ferry: 2Airbus UK: 2
Kiểm soát bóngBriton Ferry: 56%Airbus UK: 44%
Tổng số cú sútBriton Ferry: 9Airbus UK: 11
Sút trúng đíchBriton Ferry: 5Airbus UK: 5
Sút trượtBriton Ferry: 4Airbus UK: 6
Phạt gócBriton Ferry: 7Airbus UK: 6
Thẻ vàngBriton Ferry: 2Airbus UK: 1
Kiểm soát bóngBriton Ferry: 56%55%Airbus UK: 44%45%
Tổng số cú sútBriton Ferry: 910Airbus UK: 1111
Sút trúng đíchBriton Ferry: 54Airbus UK: 54
Sút trượtBriton Ferry: 46Airbus UK: 66
Phạt gócBriton Ferry: 76Airbus UK: 63
Thẻ vàngBriton Ferry: 22Airbus UK: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Airbus
Tổng bàn thắngBriton Ferry: 3Airbus UK: 3.6
Bàn thắng ghi đượcBriton Ferry: 1Airbus UK: 2.3
Bàn thuaBriton Ferry: 2Airbus UK: 1.3
Kiểm soát bóngBriton Ferry: 48%Airbus UK: 42%
Tổng số cú sútBriton Ferry: 8.4Airbus UK: 10.3
Sút trúng đíchBriton Ferry: 3.1Airbus UK: 4.3
Sút trượtBriton Ferry: 5.3Airbus UK: 6
Phạt gócBriton Ferry: 5Airbus UK: 2.8
Thẻ vàngBriton Ferry: 2.14Airbus UK: 1.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Airbus
ThắngBriton Ferry: 4Airbus UK: 7
Trên 1.5 bànBriton Ferry: 8Airbus UK: 8
Trên 2.5 bànBriton Ferry: 7Airbus UK: 5
Trên 3.5 bànBriton Ferry: 3Airbus UK: 4
Cả hai đội ghi bànBriton Ferry: 5Airbus UK: 4
Thắng bất ngờBriton Ferry: 0Airbus UK: 1
Thua bất ngờBriton Ferry: 0Airbus UK: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
1Thắng
0Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
3.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
11 thg 112023
Airbus UK
Briton Ferry12
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 44-6 | 37 |
| 2 |
|
13 | 30-9 | 31 |
| 3 |
|
13 | 25-11 | 30 |
| 4 |
|
13 | 37-15 | 26 |
| 5 |
|
13 | 22-15 | 25 |
| 6 |
|
13 | 28-23 | 25 |
| 7 |
|
13 | 24-16 | 21 |
| 8 |
|
13 | 25-18 | 21 |
| 9 |
|
13 | 21-33 | 18 |
| 10 |
|
13 | 22-23 | 16 |
| 11 |
|
13 | 12-22 | 12 |
| 12 |
|
13 | 8-19 | 10 |
| 13 |
|
13 | 10-32 | 9 |
| 14 |
|
13 | 12-25 | 8 |
| 15 |
|
13 | 8-31 | 6 |
| 16 |
|
13 | 14-44 | 2 |
Promotion - Cymru Premier (Championship Group)
Promotion - Cymru Premier (Conference League Group)
Cymru Premier (Relegation Group)